Tủ Hấp Cơm Công Nghiệp CHINENG: Dòng Điện & Gas — 6–48 Khay, 120–1200 Người
2026-07-23
Tủ Hấp Cơm Công Nghiệp CHINENG: Dòng Điện & Gas — 6–48 Khay, 120–1200 Người
CHINENG Thiết Bị Bếp Thương Mại | Tháng 7/2026 | 5 phút đọc
1. Tủ hấp điện hay gas
2. Dòng điện GYJ (6–48 khay)
3. Dòng gas GYRX (6–8 khay)
4. Chọn số khay theo quy mô
5. Hiệu suất vùng cao
6. Lắp đặt & bảo trì
7. Hỏi & đáp
8. Yêu cầu báo giá
Tủ hấp cơm công nghiệp là thiết bị không thể thiếu trong căn tin, bếp trường học, bếp bệnh viện và nhà hàng tiệc. Dòng điện GYJ và dòng gas GYRX của CHINENG đáp ứng mọi quy mô — từ tủ 6 khay nhỏ gọn phục vụ 120 người đến hệ thống 48 khay phục vụ hơn 1.200 người. Tất cả model đều bằng inox 201 và tối ưu cho vùng cao.
Dòng điện GYJ | Dòng gas GYRX | |
Model | 6 / 8 / 10 / 12 / 20 / 24 / 40 / 48 khay | 6 / 8 khay |
Công suất | 8–48 kW, 220 V hoặc 380 V | Gas LPG hoặc gas thiên nhiên |
Sức chứa | 120–1.200 người | 120–200 người |
Thời gian | 30–40 phút/mẻ | 33–35 phút/mẻ |
Phù hợp nhất | Căn tin, trường học, bệnh viện, tiệc | Nhà hàng nhỏ-vừa, quán ăn |
Vật liệu | Inox 201, hoàn thiện mờ | Inox 201, hoàn thiện mờ |
Bảo hành | 1 năm | 1 năm |
Tất cả model đều bao gồm đồng hồ áp suất, van an toàn và khay inox tiêu chuẩn. Model 6–12 khay dạng một cửa; model 20–48 khay dạng hai cửa.
Model | Khay | Công Suất | Điện Áp | Gạo (kg) | Số Người | Kích Thước (mm) | Nặng |
GYJ-6 | 6 | 8 kW | 220 V | 20–30 | 120–150 | 660×850×1.085 | 78 kg |
GYJ-8 | 8 | 8 kW | 220 V | 30–40 | 150–200 | 660×850×1.245 | 92 kg |
GYJ-10 | 10 | 12 kW | 380 V | 40–50 | 200–250 | 660×850×1.405 | 106 kg |
GYJ-12 | 12 | 12 kW | 380 V | 50–60 | 250–300 | 660×850×1.565 | 113 kg |
GYJ-20 | 20 | 24 kW | 380 V | 80–100 | 400–500 | 1.370×850×1.400 | — |
GYJ-24 | 24 | 24 kW | 380 V | 100–120 | 500–600 | 1.370×850×1.565 | 234 kg |
GYJ-40 | 40 | 36 kW | 380 V | 160–200 | 800–1.000 | 1.770×1.040×1.460 | 268 kg |
GYJ-48 | 48 | 48 kW | 380 V | 200–240 | 1.000–1.200 | 1.770×1.050×1.565 | 322 kg |
Model một cửa (6–12 khay) kèm 3 van xả áp, 1 đồng hồ áp suất, sách hướng dẫn và khay hấp. Model hai cửa (20–48 khay) kèm 6–8 van xả áp, 2 đồng hồ và toàn bộ khay. Áp suất nước đầu vào: 0,1–0,5 MPa.
Hai model gas. Phù hợp nơi không có hạ tầng điện đủ công suất. Thiết kế riêng cho vùng cao — thanh treo khay đặc biệt chống biến dạng do chênh lệch áp suất.
Model | Khay | Nhiên Liệu | Áp Suất Gas | Tiêu Thụ | Gạo (kg) | Số Người | Kích Thước (mm) |
GYRX-6 | 6 | LPG / Gas | 2.800 Pa / 2.000 Pa | 1,3 kg/h / 1,7 m³/h | 20–30 | 120–150 | 660×850×1.260 |
GYRX-8 | 8 | LPG / Gas | 2.800 Pa / 2.000 Pa | 1,3 kg/h / 1,7 m³/h | 30–40 | 150–200 | 660×850×1.420 |
· 6 khay: Căn tin nhỏ, bếp nhân viên, 120–150 suất. Nhỏ gọn một cửa.
· 8–10 khay: Bếp trường học vừa, căn tin nhà máy, 150–250 suất.
· 12 khay: Bếp trường lớn, bếp bệnh viện, 250–300 suất.
· 20–24 khay: Bếp trung tâm, trung tâm hội nghị, 400–600 suất. Hai cửa.
· 40–48 khay: Nhà hàng tiệc, siêu căn tin, 800–1.200 suất. Quy mô công nghiệp. Cần điện 380 V ba pha riêng và sàn chịu lực.
Dòng GYJ và GYRX được tối ưu cho vùng cao. Trên 2.500 mét, áp suất khí quyển thấp ảnh hưởng đến điểm sôi và kéo dài thời gian nấu. Tủ hấp CHINENG tự động điều chỉnh tỷ lệ công suất-hơi — model GYJ-6 hoàn thành một mẻ trong khoảng 30 phút ở vùng cao so với 25 phút ở mực nước biển. Cài đặt sẵn, không cần điều chỉnh thêm.
· Nước: Áp suất đầu vào 0,1–0,5 MPa. Nên dùng nước mềm ở vùng nước cứng để tránh đóng cặn trên thanh nhiệt.
· Điện (GYJ): 6–12 khay: 220 V hoặc 380 V tùy model. 20–48 khay: chỉ 380 V ba pha. Cần mạch riêng.
· Gas (GYRX): LPG cần bộ điều áp thấp 1,2 L. Gas thiên nhiên cần kết nối đường ống tiêu chuẩn. Tất cả model có đồng hồ áp suất.
· Bảo trì: Tẩy cặn thanh nhiệt mỗi quý. Kiểm tra gioăng cửa hàng tháng. Vệ sinh khay hấp sau mỗi ca. Kiểm tra van an toàn hàng năm.
Hỏi: Tủ điện GYJ với tủ gas GYRX khác nhau thế nào?
Dòng GYJ dùng thanh nhiệt điện — không đốt, không cần thông gió, kiểm soát nhiệt ổn định. Dòng GYRX dùng bếp gas — phù hợp nơi nguồn điện không đủ công suất 20+ kW. Cả hai cho chất lượng nấu như nhau. Dòng gas hiện chỉ có model 6 và 8 khay.
Hỏi: Nấu một mẻ cơm mất bao lâu?
30–40 phút tùy model, độ cao và khối lượng. Model 6 khay nấu 20–30 kg gạo trong khoảng 30 phút. Model lớn hơn mất 35–40 phút cho mẻ đầy. Nấu hoàn toàn tự động — cho khay vào, đóng cửa, buồng hơi tự tạo áp và nấu.
Hỏi: Tủ hấp có nấu được món khác ngoài cơm không?
Có. Buồng hơi phù hợp mọi thực phẩm hấp — rau củ, hải sản, bánh bao, sủi cảo, thịt. Khay có thể tháo rời, có khay lỗ tùy chọn cho món cần tiếp xúc hơi trực tiếp. Model GYJ-12 thường dùng trong nhà hàng dimsum để nấu cơm và bánh bao cùng lúc.
Hỏi: Bảo trì hệ thống áp suất thế nào?
Van an toàn nên được kiểm tra hàng năm bởi kỹ thuật viên có chuyên môn. Đồng hồ áp suất được hiệu chuẩn tại nhà máy, thường không cần điều chỉnh. Gioăng cửa nên kiểm tra hàng tháng và thay nếu thấy rò hơi. Buồng trong nên tẩy cặn mỗi 3–6 tháng tùy độ cứng của nước.
Từ tủ hấp điện 6 khay nhỏ gọn cho căn tin đến hệ thống 48 khay công nghiệp cho nhà hàng tiệc, dòng GYJ và GYRX của CHINENG đáp ứng mọi nhu cầu hấp thực phẩm — với khả năng vùng cao và khay kèm theo tiêu chuẩn trên tất cả model.
Liên hệ CHINENG để nhận báo giá tủ hấp công nghiệp
Hotline (Việt Nam): +84 349856511
• Bếp Từ Công Nghiệp CHINENG: 3,5-8kW
• Bếp Gas Công Nghiệp: Dòng Khởi Nghiệp & Chuỗi
• CHINENG Lọt Top 3 Thương Hiệu Bếp Công Nghiệp
© 2026 CHINENG Thiết Bị Bếp Thương Mại | www.chinengvn.com
minh bạch giá
Phủ sóng toàn quốc
Thiết kế nhanh
Báo giá nhanh
Sau khi bán miễn phí
Công ty TNHH Công nghệ Điện tử Jiushang Quảng Đông
+84 349856511
Số điện thoại di động: +84 349856511
Người liên lạc: Quản lý Zhou
Địa chỉ liên lạc: 321A/12, Khu phố 1, Phường Hòa Lợi, TP. Hồ Chí Minh