Tủ Mát & Tủ Đông Công Nghiệp CHINENG 8124 — Làm Lạnh Bằng Gió, Không Đóng Tuyết
2026-06-23
Tủ Mát & Tủ Đông Công Nghiệp CHINENG 8124 — Làm Lạnh Bằng Gió, Không Đóng Tuyết
CHINENG Thiết Bị Bếp Thương Mại | Tháng 6/2026 | 5 phút đọc
1. Công Nghệ Làm Lạnh Quan Trọng Thế Nào
2. Dòng Tủ Bàn Làm Việc
3. Dòng Tủ Đứng
4. Thông Số Chung
5. So Sánh: Tủ Gió & Tủ Trực Tiếp
6. Lắp Đặt & Bảo Trì
7. Hỏi & Đáp
8. Yêu Cầu Báo Giá
Trong bếp công nghiệp, cái tủ mát và tủ đông bạn chọn ảnh hưởng trực tiếp đến an toàn thực phẩm, chất lượng nguyên liệu và nhịp làm việc hàng ngày. Dòng 8124 của CHINENG dùng quạt gió để giữ nhiệt độ đồng đều khắp các ngăn — không đóng tuyết, không điểm nóng, không cần xả đá thủ công.
Mười bốn model. Hai kiểu dáng: tủ bàn làm việc đặt dưới quầy và tủ đứng. Tất cả bằng inox 201, máy nén Dongbei, gas R290a. Bạn cần bảo quản rau tươi ở 2°C hay thịt đông ở -18°C — đều có model vừa kích thước.
Dòng 8124 dùng quạt để luân chuyển khí lạnh — công nghệ tương tự các dòng tủ cao cấp. Ba ưu điểm so với tủ trực tiếp:
· Nhiệt đồng đều mọi ngăn: Không có chỗ nóng gần cửa, không chỗ đóng đá phía sau. Mọi thực phẩm giữ đúng nhiệt độ — đạt chuẩn HACCP.
· Không đóng tuyết, khỏi xả đá: Tủ trực tiếp tích tuyết trên dàn lạnh, phải tắt máy xả đá định kỳ. Dòng 8124 tự xả đá, lúc nào cũng sẵn sàng.
· Phục hồi nhiệt nhanh: Quạt gió khôi phục nhiệt độ trong vài phút sau khi mở cửa — không phải 15–20 phút như tủ trực tiếp.
Tám model. Mặt bàn inox chịu lực — dùng luôn làm bàn sơ chế. Tiết kiệm diện tích bếp nhỏ.
Model | Loại | Công Suất | Dung Tích | Kích Thước (mm) | Nhiệt Độ | Nặng |
FLLC-1.2 | Tủ Mát | 230 W | 260 L | 1200×800×800 | 2–8°C | 78 kg |
FLLC-1.5 | Tủ Mát | 230 W | 360 L | 1500×800×800 | 2–8°C | 86 kg |
FLLC-1.8 | Tủ Mát | 230 W | 460 L | 1800×800×800 | 2–8°C | 98 kg |
FLLC-2.0 | Tủ Mát | 230 W | 530 L | 2000×800×800 | 2–8°C | 104 kg |
FLLD-1.2 | Tủ Đông | 315 W | 260 L | 1200×800×800 | -5~-18°C | 78 kg |
FLLD-1.5 | Tủ Đông | 315 W | 360 L | 1500×800×800 | -5~-18°C | 86 kg |
FLLD-1.8 | Tủ Đông | 330 W | 460 L | 1800×800×800 | -5~-18°C | 98 kg |
FLLD-2.0 | Tủ Đông | 450 W | 530 L | 2000×800×800 | -5~-18°C | 104 kg |
Sáu model. Tủ đứng sàn, chứa khối lượng lớn. Có loại hai ngăn — nửa mát nửa đông chung một tủ.
Model | Loại | Công Suất | Dung Tích | Kích Thước (mm) | Nhiệt Độ | Nặng |
FLLC-4M | 4 Cánh Tủ Mát | 290 W | 920 L | 1200×700×1.970 | 2–8°C | 125 kg |
FLLD-4M | 4 Cánh Tủ Đông | 530 W | 920 L | 1200×700×1.970 | -5~-18°C | 125 kg |
FLSW-4M | 4 Cánh 2 Ngăn | 540 W | 900 L | 1200×700×1.970 | Mát+Đông | 125 kg |
FLLC-6M | 6 Cánh Tủ Mát | 530 W | 1.420 L | 1800×700×1.970 | 2–8°C | 165 kg |
FLLD-6M | 6 Cánh Tủ Đông | 735 W | 1.420 L | 1800×700×1.970 | -5~-18°C | 165 kg |
FLSW-6M-4C2D | 6 Cánh 2 Ngăn | 660 W | 1.350 L | 1800×700×1.970 | 4 mát / 2 đông | 165 kg |
Thông Số | Dòng 8124 |
Máy nén | Dongbei, gas R290a |
Vật liệu | Inox 201, chống bám vân tay |
Kệ | Kệ inox #201 tặng kèm |
Kiểu làm lạnh | Quạt gió, tự động xả đá |
Bảo hành | 1 năm máy / 3 năm máy nén |
Điện áp | 220 V / 50 Hz |
Đóng gói | Thùng carton + khung gỗ |
Dòng 8124 | Tủ Trực Tiếp | |
Đồng đều nhiệt | ✅ Đều mọi ngăn | ⚠️ Có thể có điểm nóng |
Đóng tuyết | ✅ Không — tự xả đá | ⚠️ Phải xả đá thủ công |
Phục hồi nhiệt | ✅ Vài phút | ⚠️ 15–20 phút |
Phù hợp nhất | Bếp đông khách, mở tủ thường xuyên | Trữ đông số lượng lớn, ít mở |
· Vị trí: Chừa ít nhất 10 cm các mặt để thông gió. Tránh nắng trực tiếp và nguồn nhiệt.
· Điện: 220 V / 50 Hz. Model 6 cánh nên dùng mạch riêng.
· Vệ sinh: Lau vỏ bằng chất tẩy nhẹ. Hút bụi dàn nóng mỗi quý.
· Theo dõi nhiệt: Đồng hồ kỹ thuật số có sẵn. Nên dùng thêm thiết bị ghi nhật ký để đạt HACCP.
Hỏi: Tủ gió khác tủ trực tiếp ra sao?
Dòng 8124 dùng quạt luân chuyển khí lạnh, không đóng tuyết trên thành tủ. Tủ trực tiếp để dàn lạnh hở trong tủ, tuyết tích tụ dần, phải xả đá vài tuần một lần.
Hỏi: Tủ hai ngăn đổi cấu hình được không?
FLSW-6M-4C2D: 4 ngăn mát + 2 ngăn đông. FLSW-6M-2C4D: 2 mát + 4 đông. Cùng kích thước tủ — chọn tỷ lệ phù hợp.
Hỏi: Bảo hành sao?
1 năm toàn máy. Máy nén bảo hành 3 năm. Máy nén Dongbei chọn vì độ bền trong môi trường bếp.
Hỏi: Xuất khẩu được không?
Được. Chuẩn 220 V / 50 Hz. Cần điện áp khác, liên hệ CHINENG đặt riêng.
Từ tủ mát bàn 1,2 m đến tủ đông đứng 6 cánh 1.420 L, dòng CHINENG 8124 đáp ứng toàn bộ nhu cầu bảo quản lạnh — với máy nén Dongbei bền bỉ và gas R290a hiệu quả.
Liên hệ CHINENG để nhận báo giá và bảng thông số
Hotline (Việt Nam): +84 349856511
• Hướng Dẫn Chọn Máy Làm Đá Viên: 30–600 kg/Ngày
• Máy Rửa Chén Băng Chuyền: Giải Pháp Căn Tin Lớn
• CHINENG Lọt Top 3 Thương Hiệu Bếp Công Nghiệp
© 2026 CHINENG Thiết Bị Bếp Thương Mại | www.chinengvn.com
minh bạch giá
Phủ sóng toàn quốc
Thiết kế nhanh
Báo giá nhanh
Sau khi bán miễn phí
Công ty TNHH Công nghệ Điện tử Jiushang Quảng Đông
+84 349856511
Số điện thoại di động: +84 349856511
Người liên lạc: Quản lý Zhou
Địa chỉ liên lạc: 321A/12, Khu phố 1, Phường Hòa Lợi, TP. Hồ Chí Minh