Hướng Dẫn Chọn Máy Nấu Mì Công Nghiệp — Tự Động vs Nồi Tròn vs Gas — CHINENG YDE & 8145
2026-08-08
Hướng Dẫn Chọn Máy Nấu Mì Công Nghiệp — Tự Động vs Nồi Tròn vs Gas — CHINENG YDE & 8145
CHINENG Thiết Bị Bếp Thương Mại | Tháng 8/2026 | 4 phút đọc
1. Một Máy Nấu Mì Không Hợp Mọi Sản Lượng
2. Ba Loại Máy: Khi Nào Dùng Loại Nào
3. Tự Động Nâng (YDE): 3-6 Đầu, Rảnh Tay
4. Nồi Tròn Điện (8145): 4-6 Rổ, Chi Phí Thấp Nhất
5. Nồi Tròn Gas: Cho Nơi Không Có Điện 3 Pha
6. Bảng Tính Số Tô: Chọn Máy Theo Sản Lượng
7. Ma Trận Chọn
8. Hỏi & Đáp
9. Yêu Cầu Báo Giá
Tiệm mì bán 50 tô mỗi ngày có nhu cầu thiết bị hoàn toàn khác tiệm bán 500 tô. Tiệm 50 tô xoay xở được với bếp gas và nồi thường. Tiệm 500 tô cần máy trụng 4-6 phần cùng lúc với nâng rổ tự động, vì giờ cao điểm 12:00-1:30 trưa, mỗi giây hồi nhiệt là một tô mì không được phục vụ. Chọn sai máy nghĩa là hoặc trả thừa cho công suất không dùng, hoặc tạo nút thắt giới hạn doanh thu giờ cao điểm.
Loại | Series | Đầu/Rổ | CS | Sản Lượng | Vận Hành | Giá (triệu) |
Tự Động Nâng | YDE | 3 hoặc 6 | 4.5-12 kW | 200-800 tô/ngày | Hẹn giờ tự nâng | 17 – 38 |
Nồi Tròn Điện | 8145 TMT | 4-6 rổ | 9-12 kW | 150-600 tô/ngày | Thủ công | 10 – 17 |
Nồi Tròn Gas | SZST/SZSY | 4-6 rổ | Gas+120W | 150-600 tô/ngày | Thủ công | 11 – 19 |
Nâng rổ tự động: Cài thời gian (30-90 giây), cho mì vào, nhấn nút. Máy hạ rổ vào nước sôi, đếm giờ và tự nâng khi xong. Nhân viên nạp rổ tiếp theo trong khi rổ hiện tại đang nấu.
3 đầu vs 6 đầu: 3 đầu (4.5 kW): 200-300 tô/giờ cao điểm. 6 đầu (9-12 kW): 400-600 tô/giờ — tiêu chuẩn cho tiệm mì chuyên dụng.
Nồi inox 304 sâu (50-168L) với đế nhiệt điện tích hợp. Nhân viên đặt rổ mì vào nước sôi thủ công và nhấc lên khi chín — thời gian do kinh nghiệm, không do máy. Lợi thế: dung tích nước lớn (100L) nên nhiệt độ tụt ít hơn khi cho mì lạnh vào, hồi sôi trong 15-20 giây. Vỉa chia 4-6 lỗ giữ rổ không va chạm.
Giống hệt bản điện về cơ khí — cùng nồi, cùng vỉa, cùng rổ. Khác biệt: đầu đốt gas tròn dưới nồi thay cho thanh nhiệt điện. Cho bếp không có 9-12 kW điện dự phòng — phổ biến ở chợ cũ, quầy hàng, nhà cổ. Gas cũng rẻ hơn mỗi giờ vận hành.
Tô/Ngày | Tô/Giờ Cao Điểm | Khuyến Nghị | Model |
<100 | <25 | Gas + nồi thường | — |
100-250 | 25-60 | Nồi Tròn Điện | TMT-D45 (70L) |
250-500 | 60-120 | Nồi Tròn Điện | TMT-D50 (100L) |
500-800 | 120-200 | Tự Động 6 Đầu | YDE 6 đầu 12kW |
800+ | 200+ | 2 × Tự Động 6 Đầu | 2 × YDE |
Tình Huống | Khuyến Nghị | Lý Do |
Quầy hàng, chủ tự đứng, <150 tô/ngày | Nồi Tròn Gas 50L | Chi phí thấp nhất, có gas sẵn |
Tiệm mì nhỏ, 150-300 tô/ngày, 220V | Nồi Tròn Điện 100L | Không cần 3 pha, đủ sức |
Tiệm mì chuyên, 300-600 tô/ngày | Tự Động 6 Đầu | Cần tự động hóa |
Chuỗi mì, 500+ tô/ngày/điểm | Tự Động 6 Đầu | Đồng nhất từ hẹn giờ số |
Trạm mì khách sạn | Tự Động 3 Đầu | Nhỏ gọn, sạch sẽ, nấu theo yêu cầu |
Hỏi: Một phần mì nấu trong bao lâu?
Mì tươi: 45-60 giây. Hủ tiếu/bánh phở khô: 2-3 phút (ngâm trước) hoặc 5-7 phút (khô). Mì trứng tươi: 30-45 giây. Udon: 8-10 phút. Máy tự động hẹn giờ từ 1-999 giây. Nồi tròn cần nhân viên canh thời gian thủ công.
Hỏi: Bao lâu thay nước một lần?
Nước nấu mì tích tụ tinh bột — thực ra có lợi ở mức độ nhất định vì nước giàu tinh bột cho mì cảm giác ngon hơn. Nhưng phải kiểm soát: thay 50% nước mỗi 2-3 giờ, thay toàn bộ cuối ca. Nồi tròn thay mất 5-8 phút, tự động 3-5 phút.
Cho chúng tôi biết số tô hàng ngày, lưu lượng giờ cao điểm và tiện ích có sẵn (điện 380V, loại gas) — CHINENG sẽ đề xuất cấu hình máy nấu mì phù hợp.
• Bếp Từ Đứng và Bếp Từ Để Bàn: Khi Nào Chọn Dạng Đứng
• Tủ Hấp Hải Sản Công Nghiệp CHINENG 8138
• Máy Đun Nước Sôi Công Nghiệp CHINENG 8129
© 2026 CHINENG Thiết Bị Bếp Thương Mại | www.chinengvn.com
minh bạch giá
Phủ sóng toàn quốc
Thiết kế nhanh
Báo giá nhanh
Sau khi bán miễn phí
Công ty TNHH Công nghệ Điện tử Jiushang Quảng Đông
+84 349856511
Số điện thoại di động: +84 349856511
Người liên lạc: Quản lý Zhou
Địa chỉ liên lạc: 321A/12, Khu phố 1, Phường Hòa Lợi, TP. Hồ Chí Minh