Hướng Dẫn Chọn Máy Làm Há Cảo Công Nghiệp CHINENG — Quán Nhỏ Đến Bếp Trung Tâm
2026-08-26
Thương hiệu: CHINENG Việt Nam — Công ty TNHH Công nghệ Điện tử Jiushang Quảng Đông
Cập nhật: 26/08/2026
Nguồn thông số: Máy làm há cảo tự động CHINENG
Nếu giờ cao điểm phải gói tay liên tục mà vẫn thiếu hàng hấp/luộc, đừng mua máy theo “quán bao nhiêu bàn”. Hãy khớp số chiếc/giờ cao điểm, gram mỗi viên và điện 220V sẵn có.
Kết luận nhanh:
Quán nhỏ / thử nghiệm (~1.500 chiếc/giờ) → máy bàn CN-TS-JZ-P90
Quán há cảo, dimsum, nhà hàng Hoa (~4.000–8.000 chiếc/giờ) → dòng W130 / W180
Bếp trung tâm / chuỗi giao hàng (~10.000 chiếc/giờ) → dòng thông minh P200 / PS200
Cần inox 304 tiếp xúc thực phẩm → ưu tiên mã WX / PS (304 ghi trên catalogue)
Giá niêm yết trang sản phẩm (máy, chưa gồm vận chuyển, lắp đặt hiện trường, thuế): khoảng 42,5 triệu ₫ trở lên — xem Máy làm há cảo tự động. Xác nhận báo giá mới trước khi đặt.
Xin báo giá máy há cảo CHINENG — gửi số chiếc/giờ cao điểm, gram viên, ảnh khu gói, điện áp.
Phù hợp nếu bạn là:
Quán há cảo, sủi cảo, dimsum, điểm tâm sáng — gói mỗi ngày
Nhà hàng Hoa / chuỗi cần chuẩn hóa kích thước viên
Bếp trung tâm giao hàng cho nhiều điểm bán
Xưởng đông lạnh nhỏ–vừa muốn giảm nhân công gói tay
Chưa cần máy gói nếu: bạn chỉ hấp/chiên há cảo mua sẵn đông lạnh — khi đó mua tủ hấp hoặc thiết bị chiên, không phải máy tạo hình.
Máy yếu thường “vỡ trận” lúc cao điểm sáng–trưa, không phải lúc cả ngày trung bình. Làm 4 bước:
Đếm nhu cầu giờ cao điểm (bán tại chỗ + mang đi + dự trữ đông)
Cộng buffer 20–30% (vỏ rách, đổi nhân, nghỉ tay)
Đối chiếu chiếc/giờ trên catalogue
Khớp khoảng gram (20–45g hay 8–100g)
| Quy mô điển hình | Ước chiếc/giờ (+buffer) | Hướng chọn CHINENG |
| Quán nhỏ, điểm tâm, bếp hẹp | ~1.000–2.000 | CN-TS-JZ-P90 (~1.500 chiếc/giờ) |
| Quán há cảo / nhà hàng vừa | ~3.000–8.000 | W130 / W180 |
| Chuỗi / bếp trung tâm giao hàng | ~8.000–12.000 | P200 / PS200 (~10.000 chiếc/giờ) |
Ví dụ: Quán dimsum giờ trưa bán ~2.500 viên + gói thêm 500 viên đông → 3.000 → ×1,25 ≈ 3.750 chiếc/giờ → chọn W130 (4.000 chiếc/giờ); máy bàn 1.500 sẽ nghẽn.

Trang Máy làm há cảo tự động gồm dòng thủ công hàng đầu, dòng thông minh và máy bàn. Điện chủ yếu 220V, công suất thấp (~0,6–0,9 kW) — phù hợp nhiều bếp quán Việt không cần 380V.
| Model | Kích thước (mm) | Điện | Chiếc/giờ | Gram / vỏ |
| CN-FSG-JZ-W130 / WX130 | 1500/800×650×1550 | 220V / 0,6 kW | 4.000 | 20–45 g |
| CN-FSG-JZ-W180 / WX180 | 1850/1100×700×1100 | 220V / 0,75 kW | 8.000 | 20–45 g |
| CN-FSG-ZN-P200 / PS200 | 1500×650×1230 | 220V / 0,8 kW | 10.000 | 8–100 g |
| CN-TS-JZ-P90 | 770×360×740 | 220V / 0,9 kW | 1.500 | vỏ ~8,5 cm |

Chọn dòng này khi: gói bột tươi mỗi ngày, cần ổn định kích thước viên. Cân nhắc lên P200 khi: menu nhiều mức gram hoặc bếp trung tâm cần ~10.000 chiếc/giờ.
Há cảo classic 20–45g: W130 / W180 đủ cho đa số quán Việt.
Menu đa gram (8–100g): P200 / PS200 linh hoạt hơn.
Máy bàn P90: catalogue ghi quy cách vỏ ~8,5 cm — xác nhận với công thức của bạn.
Nhân ướt / thô: nên ráo nước, cắt nhỏ; gửi ảnh nhân khi xin báo giá.
Băng tải ~150–160 mm: chừa chỗ khay hứng ở đầu ra.
Dòng há cảo trên trang sản phẩm chạy 220V, công suất thấp — thường không cần nâng 380V như bếp gas/từ công suất lớn.
Chiều dài máy: bàn ~0,77 m; dòng W ~1,5–1,85 m — đo lối đi bếp trước khi đặt.
Một số mã WX / PS ghi inox 304; mã khác ghi thép không gỉ — nếu ATTP yêu cầu 304, ghi rõ trên đơn.
Giá catalogue chưa gồm vận chuyển, lắp đặt hiện trường, thuế.
| Nhu cầu | Máy tạo hình há cảo | Ghi chú |
| Há cảo hấp / luộc tươi | Có | Ghép tủ hấp riêng |
| Gói sẵn đông, bán nhiều điểm | Có (P200 ưu tiên) | Bếp trung tâm gói → điểm bán hấp |
| Chỉ chiên hàng đông mua sẵn | Không | Không cần máy gói |
Muốn làm bánh bao chuyên dụng, xem thêm dòng máy bánh bao trên mục Máy móc thực phẩm — khác máy há cảo.
~1.500 chiếc/giờ, quầy hẹp → CN-TS-JZ-P90
~4.000 chiếc/giờ, há cảo 20–45g → W130 / WX130
~8.000 chiếc/giờ → W180 / WX180
~10.000 chiếc/giờ, nhiều mức gram → P200 / PS200
Bắt buộc inox 304 → chọn mã WX / PS
Quán há cảo vỉa hè / mặt phố: W130 + tủ hấp — 1 người vận hành thay tổ gói tay giờ cao điểm.
Chuỗi điểm tâm 3–5 cửa: P200 tại bếp trung tâm, cửa hàng chỉ hấp — đồng bộ kích thước viên.
Nhà hàng Hoa / dimsum: W180 khi menu đa dạng và cao điểm dài.
CHINENG thuộc Công ty TNHH Công nghệ Điện tử Jiushang Quảng Đông. Liên hệ Việt Nam: Quản lý Zhou — 321A/12, Khu phố 1, Phường Hòa Lợi, TP. Hồ Chí Minh.
Trang sản phẩm niêm yết khoảng từ 42,5 triệu ₫ (máy), chưa gồm vận chuyển, lắp đặt, thuế. Xin báo giá mới.
Có — các model trên trang há cảo ghi 220V, công suất thấp (~0,6–0,9 kW).
Trong khoảng catalogue: 20–45g (W130/W180) hoặc 8–100g (P200). Ngoài khoảng này hãy hỏi kỹ thuật khi báo giá.
Mục tiêu chính là giảm gói tay giờ cao điểm và chuẩn hóa viên — phù hợp quán đang thuê nhiều thợ gói hoặc mở thêm điểm bán.
Chuẩn bị trước khi liên hệ:
Loại hình: quán mặt phố / nhà hàng / chuỗi / bếp trung tâm
Số chiếc/giờ cao điểm + gram viên (hoặc đường kính vỏ)
Menu: hấp, luộc, đông lạnh giao hàng
Điện 220V; ảnh khu gói (chiều dài, lối đi)
Có yêu cầu inox 304 hay không
Xin báo giá trên trang máy há cảo hoặc liên hệ CHINENG Việt Nam.
Zalo / Điện thoại: +84 349856511 · Web: Máy làm há cảo · Trang chủ CHINENG VN
minh bạch giá
Phủ sóng toàn quốc
Thiết kế nhanh
Báo giá nhanh
Sau khi bán miễn phí
Công ty TNHH Công nghệ Điện tử Jiushang Quảng Đông
+84 349856511
Số điện thoại di động: +84 349856511
Người liên lạc: Quản lý Zhou
Địa chỉ liên lạc: 321A/12, Khu phố 1, Phường Hòa Lợi, TP. Hồ Chí Minh