Lò Nướng Công Nghiệp CHINENG 8065 — Đối Lưu, Tầng & Tủ Ủ, Đến 400°C, 1–10 Khay
2026-07-25
Lò Nướng Công Nghiệp CHINENG 8065 — Đối Lưu, Tầng & Tủ Ủ, Đến 400°C, 1–10 Khay
CHINENG Thiết Bị Bếp Thương Mại | Tháng 7/2026 | 5 phút đọc
1. Bốn dòng sản phẩm
2. Lò nướng tầng (XN & YB) cho tiệm bánh
3. Lò nướng đối lưu (PWRFL) có phun sương
4. Lò nướng kết hợp tủ ủ (DF)
5. Chọn lò nướng cho cơ sở của bạn
6. Lắp đặt & an toàn
7. Hỏi & đáp
8. Yêu cầu báo giá
Lò nướng công nghiệp là thiết bị trung tâm của mọi tiệm bánh, bếp bánh ngọt hay nhà hàng có chương trình nướng bánh. Dòng CHINENG 8065 bao gồm lò nướng tầng, lò nướng đối lưu có phun sương và lò nướng kết hợp tủ ủ bột — tất cả bằng inox 201, thanh nhiệt SUS 304, nhiệt độ lên đến 400°C. Dù bạn nướng bánh mì, bánh ngọt, pizza hay quay thịt, đều có cấu hình phù hợp.
Lò tầng (XN/YB/DI/DJ) | Lò đối lưu (PWRFL) | Lò + tủ ủ (DF/DFJ) | |
Khổ khay | 400×600 mm hoặc 600×400 mm | 400×600 mm | 870×630 mm |
Số tầng | 1–3 tầng, 1–9 khay | 5, 8 hoặc 10 khay | 1–2 tầng + tủ ủ 10 khay |
Công suất | 4,4–24 kW | 7,5–15 kW | 9,4–16 kW |
Điện áp | 220 V hoặc 380 V | 380 V | 380 V |
Nhiệt độ | Nhiệt phòng – 400°C | Nhiệt phòng – 400°C | Lò: 400°C, Tủ ủ: ~110°C |
Điểm nổi bật | Hẹn giờ 0–99 phút, DI có 6 bộ nhớ | Quạt đối lưu + phun sương | Nướng + ủ bột một máy |
Phù hợp nhất | Tiệm bánh, pizza, bánh mì | Bánh ngọt, quay thịt, đa năng | Tiệm bánh sản lượng cao |
Cấu hình lò nướng công nghiệp phổ biến nhất — các tầng nhiệt xếp chồng với điều khiển nhiệt độc lập mỗi tầng. Dòng XN dùng khổ khay 400×600 mm với núm xoay. Dòng YB dùng khổ khay lớn hơn 870×630 mm với bảng đồng hồ. Dòng DI thêm 6 bộ nhớ chương trình cho nướng lặp đồng nhất.
Model | Tầng × Khay | Công Suất | Điện Áp | Khổ Khay (mm) | Kích Thước (mm) |
XN 101D | 1 × 1 | 4,4 kW | 220 V | 400×600 | 940×710×425 |
XN 202D | 2 × 2 | 8,8 kW | 220/380 V | 400×600 | 940×710×830 |
XN 303D | 3 × 3 | 13,2 kW | 380 V | 400×600 | 940×710×1.140 |
YB 102D | 1 × 2 | 6,6 kW | 220/380 V | 870×630 | 1.240×875×610 |
YB 204D | 2 × 4 | 13,2 kW | 380 V | 870×630 | 1.240×875×1.260 |
YB 306D | 3 × 6 | 19,8 kW | 380 V | 870×630 | 1.240×875×1.660 |
YB 309D | 3 × 9 | 24 kW | 380 V | 870×630 | 1.660×875×1.660 |
Tất cả lò nướng tầng đều có hẹn giờ 0–99 phút, đầu dò kín nhiệt độ cao, đèn trong chịu nhiệt và chân silicone chống trượt. Dòng DI thông minh có 6 bộ nhớ — lý tưởng cho tiệm bánh thay đổi nhiều công thức cần kết hợp nhiệt độ và thời gian khác nhau.
Dòng PWRFL là lò nướng đối lưu khí nóng với hệ thống phun sương tích hợp. Quạt phía sau luân chuyển khí nóng đồng đều qua tất cả các tầng khay — không cần xoay khay giữa chừng. Chức năng phun sương duy trì độ ẩm trong buồng, ngăn bề mặt bánh mì và bánh ngọt bị khô trước khi bên trong chín hoàn toàn.
Model | Khay | Công Suất | Khổ Khay (mm) | Kích Thước (mm) | Nặng |
PWRFL-5D | 5 | 7,5 kW | 400×600 | 900×1.120×750 | 130 kg |
PWRFL-8D | 8 | 15 kW | 400×600 | 900×1.120×1.285 | 200 kg |
PWRFL-10D | 10 | 15 kW | 400×600 | 900×1.120×1.510 | 260 kg |
Cả ba model: 380 V, hẹn giờ thông minh 99 phút, bảng điều khiển nút bấm, nhiệt độ từ nhiệt phòng đến 400°C. Model 5 khay phù hợp tiệm bánh nhỏ và bếp quán cà phê; model 10 khay cho sản xuất thương mại sản lượng cao.
Cho tiệm bánh cần ủ và nướng liên tục, dòng DF và DFJ kết hợp lò nướng tầng với tủ lên men 10 khay trong một thiết bị xếp chồng. Tủ ủ duy trì 20–110°C với kiểm soát độ ẩm — bột ủ trong ngăn dưới, sau đó chuyển thẳng lên lò nướng phía trên.
Model | Loại Lò | Công Suất | Khay | Kích Thước (mm) |
DF-102DF / DFJ | 1 tầng × 2 khay + tủ ủ | 9,4 kW | Lò 2 + Tủ ủ 10 | 1.240×875×1.540 |
DF-204DF / DFJ | 2 tầng × 4 khay + tủ ủ | 16 kW | Lò 4 + Tủ ủ 10 | 1.240×875×1.895 |
· Tiệm bánh nhỏ hoặc quán cà phê: Lò tầng XN 1 tầng (4,4 kW, 220 V) với khay 400×600 mm. Nhỏ gọn, điện một pha. Cho bánh mì và bánh ngọt: XN 202D 2 tầng nướng đồng thời hai nhiệt độ.
· Tiệm bánh vừa hoặc nhà hàng pizza: Lò tầng YB 2 tầng (6,6–13,2 kW, 220/380 V) với khay lớn 870×630 mm. Khổ rộng chứa nhiều ổ bánh mì hoặc khay pizza mỗi tầng.
· Bếp bánh ngọt hoặc đa năng: Lò đối lưu PWRFL có phun sương. Quạt đối lưu không cần xoay khay. Phun sương cần thiết cho bánh mì giòn và bánh ngọt ẩm.
· Tiệm bánh sản xuất: YB 309D lò tầng 3 tầng 9 khay (24 kW) hoặc PWRFL-10D lò đối lưu 10 khay. Cả hai cần điện 380 V ba pha riêng và sàn chịu lực.
· Điện: Model 1 tầng và một số 2 tầng: 220 V một pha. Model 3 tầng và khổ lớn: 380 V ba pha. Tất cả cần mạch riêng với cầu dao phù hợp. Kiểm tra công suất tủ điện trước khi đặt.
· Thông gió: Lắp dưới chụp hút khói công nghiệp. Gioăng cửa chịu nhiệt cao nhưng bức xạ nhiệt môi trường đáng kể — chừa tối thiểu 15 cm các mặt.
· Sàn: YB 309D lò 3 tầng 9 khay nặng khoảng 270 kg. Xác minh mặt sàn chịu được tải trọng tập trung.
· An toàn: Tất cả model có gioăng cửa kín chịu nhiệt cao, đèn trong chịu nhiệt và bảo vệ quá nhiệt. Bảo hành 1 năm toàn diện.
Hỏi: Nhiệt độ tối đa của lò nướng CHINENG là bao nhiêu?
Tất cả dòng 8065 đạt 400°C, phù hợp pizza Napoli (thường 380–400°C), bánh mì thủ công và quay nhiệt độ cao. Bộ điều nhiệt kỹ thuật số duy trì nhiệt độ trong ±2°C — quan trọng cho kết quả nướng đồng nhất qua các mẻ.
Hỏi: Các tầng lò nướng hoạt động độc lập không?
Có. Mỗi tầng trên model XN, YB, DI và DJ có điều khiển nhiệt độ độc lập. Bạn có thể nướng bánh mì ở 220°C tầng trên và bánh ngọt ở 180°C tầng dưới cùng lúc. Đây là ưu điểm chính của lò tầng so với lò đối lưu một buồng.
Hỏi: Lò tầng khác lò đối lưu thế nào?
Lò tầng dùng nhiệt tĩnh từ thanh nhiệt trên và dưới mỗi buồng — lý tưởng cho bánh mì, pizza và món cần nhiệt bức xạ trực tiếp. Lò đối lưu dùng quạt luân chuyển khí nóng — nướng nhanh hơn, đều hơn, lý tưởng cho bánh ngọt, bánh quy và sản xuất nhiều khay. Dòng PWRFL thêm phun sương cho vỏ bánh mì.
Hỏi: Tủ ủ bột combo có đầy đủ cho lên men không?
Tủ ủ DF/DFJ cung cấp kiểm soát nhiệt độ (20–110°C) và điều chỉnh độ ẩm. Dung tích 10 khay phù hợp mẻ bột tiêu chuẩn cho lò đi kèm. Tủ ủ dùng chung nguồn 380 V với lò — không cần kết nối điện riêng.
Từ lò nướng tầng 1 khay nhỏ gọn cho quán cà phê đến lò đối lưu 10 khay có phun sương cho tiệm bánh sản xuất, dòng CHINENG 8065 đáp ứng mọi nhu cầu nướng thương mại — với khả năng 400°C, điều khiển tầng độc lập và thanh nhiệt SUS 304 trên tất cả model.
• Nồi Chiên Công Nghiệp CHINENG YDE: 9-18kW
• Tủ Hấp Cơm Công Nghiệp: Dòng Điện & Gas
• Bếp Từ Công Nghiệp CHINENG: 3,5-8kW
© 2026 CHINENG Thiết Bị Bếp Thương Mại | www.chinengvn.com
minh bạch giá
Phủ sóng toàn quốc
Thiết kế nhanh
Báo giá nhanh
Sau khi bán miễn phí
Công ty TNHH Công nghệ Điện tử Jiushang Quảng Đông
+84 349856511
Số điện thoại di động: +84 349856511
Người liên lạc: Quản lý Zhou
Địa chỉ liên lạc: 321A/12, Khu phố 1, Phường Hòa Lợi, TP. Hồ Chí Minh