Hướng Dẫn Chọn Máy Làm Bánh Bao Công Nghiệp CHINENG — Quán Nhỏ Đến Bếp Trung Tâm
2026-08-28
Thương hiệu: CHINENG Việt Nam — Công ty TNHH Công nghệ Điện tử Jiushang Quảng Đông
Cập nhật: 28/08/2026
Nguồn thông số: Máy làm bánh bao tự động · Máy làm bánh bao hấp hoàn toàn tự động · Máy làm bánh bao, bánh mì dạng cuộn
Nếu giờ sáng phải gói tay liên tục mà vẫn thiếu hàng hấp/mang đi, đừng mua máy theo “quán bao nhiêu bàn”. Hãy khớp số chiếc/giờ cao điểm, gram mỗi chiếc và có cần làm thêm bánh mì hấp (mantou) trên cùng dòng cuộn bột hay không.
Kết luận nhanh:
Giá niêm yết trang sản phẩm (máy, chưa gồm vận chuyển, lắp đặt hiện trường, thuế): khoảng 33,3 triệu ₫ (dòng CN-BZJ), 51,7 triệu ₫ (dòng cuộn 290IIA), 91,8 triệu ₫ (dòng CN-XZ-BZ). Xác nhận báo giá mới trước khi đặt.
Xin báo giá máy làm bánh bao CHINENG — gửi chiếc/giờ cao điểm, gram chiếc, loại nhân, điện áp, ảnh khu gói.
Phù hợp nếu bạn là:
Chưa cần máy gói nếu: bạn chỉ hấp bánh bao mua sẵn đông lạnh — khi đó cần tủ hấp, không phải máy tạo hình. Chưa cần máy 3.600 chiếc/giờ nếu một người gói tay ~400 chiếc cho quán nhỏ.
Máy yếu thường “vỡ trận” lúc cao điểm sáng–trưa, không phải lúc cả ngày trung bình. Làm 4 bước:
| Quy mô điển hình | Ước chiếc/giờ (+buffer) | Hướng chọn CHINENG |
| Quầy hẹp, thử nghiệm | ~1.000–1.800 | CN-BZJ-XG-PS (~1.500) hoặc CN-XZ-BZ-30 (~1.800) |
| Quán bánh bao / nhà hàng vừa | ~2.500–3.500 | CN-BZJ-ZGW-X (~2.600) hoặc CN-BZJ-GSZ-X (~3.000) |
| Chuỗi / bếp trung tâm | ~3.500–4.500 | CN-XZ-85A / CN-BZJ-GSXS-X (~3.600) hoặc CN-YMT-8027 (~4.000) |
| Bánh bao + mantou cùng ca sáng | 2.000–7.200 mantou/giờ | CN-XZ-290IIA-1.8 (công suất biến thiên) |
Ví dụ: Quán bán ~2.200 chiếc trong giờ sáng đông nhất, thêm 300 chiếc đóng bịch → 2.500 → ×1,25 buffer ≈ 3.125 chiếc/giờ → CN-BZJ-GSZ-X (3.000) gần khớp; nên lên CN-BZJ-GSXS-X (3.600) nếu dự kiến tăng volume. Máy bàn 1.500 chiếc/giờ sẽ nghẽn.
| Dòng | Giá từ (chưa ship/thuế) | Chiếc/giờ điển hình | Phù hợp |
| CN-BZJ (inox thương mại) | ~33,3 triệu ₫+ | 1.500–3.600 | Quán, căng tin, bếp trung tâm |
| CN-XZ-BZ (tự động cao cấp) | ~91,8 triệu ₫+ | 1.800–3.600 | HMI nút/cảm ứng, SKU rộng |
| CN-XZ-290IIA (cuộn bột) | ~51,7 triệu ₫+ | 0–3.600 bao; 2.000–7.200 mantou | Bánh bao + bánh mì hấp một dòng |

Trang máy làm bánh bao tự động gom các mã từ bàn nhỏ đến khung 3.600 chiếc/giờ, chủ yếu 220V, 0,7–2,4 kW.
| Model | Kích thước (mm) | Điện | Chiếc/giờ | Gram/chiếc |
| CN-BZJ-XG-PS / XG-PS304 | 910×710×1160 | 220V / 0,7 kW | 1.500 | 15–150 g |
| CN-BZJ-GSX-PS / GSX-PS304 | 1260×620×1530 | 220V / 1,1 kW | 2.000 | 15–150 g |
| CN-BZJ-ZGW-X / ZGW-X304 | 720×920×1100 | 220V / 1,2 kW | 2.600 | 18–180 g |
| CN-BZJ-GSZ-X / GSZ-X304 | 850/1450×710×1700 | 220V / 1,2 kW | 3.000 | 20–180 g |
| CN-BZJ-GSXS-X / GSXS-X304 | 1500×710×1620 | 220V / 2,4 kW | 3.600 | 18–200 g |
Chọn dòng này nếu cần thang model inox rõ ràng, có tùy chọn hậu tố -304. Bỏ qua nếu menu cần mantou trên cùng quy trình cuộn bột — xem dòng 290IIA bên dưới.

Trang máy làm bánh bao hấp hoàn toàn tự động có mã một phễu và khung cao cấp nút/cảm ứng:
| Model | Kích thước (mm) | Điện | Chiếc/giờ | Gram/chiếc |
| CN-XZ-BZ-30-1.2 (một phễu) | 1440×680×1470 | 1,2 kW · 220/380V | 1.800 | 25–100 g |
| CN-XZ-85A-AJ/1.55 (nút) | 1600×720×1600 | 1,55 kW · 220/380V | 3.600 | 20–150 g |
| CN-XZ-87-CP/1.55 (cảm ứng) | 1600×720×1600 | 1,5 kW · 220/380V | 3.600 | 20–150 g |
| CN-YMT-8027-65/2 | 1390×450×910 | 0,7 kW · 220/380V | 4.000 | 70–140 g |
Chọn dòng này nếu cần HMI cảm ứng hoặc khung 3.600 chiếc/giờ. Bỏ qua nếu mặt bằng dài dưới ~1,4 m và nhu cầu dưới ~1.200 chiếc/giờ.

Trang máy làm bánh bao, bánh mì dạng cuộn tạo hình bằng cách cuộn tấm bột — phù hợp menu vừa bánh bao nhân vừa bánh mì hấp (mantou):
| Model | Kích thước (mm) | Điện | Công suất | Gram/chiếc |
| CN-XZ-290IIA-1.8 | 2680×1500×1420 (gồm băng tải) | 1,8 kW · 220/380V | Bao 0–3.600/giờ; mantou 2.000–7.200/giờ | Bao 15–150 g; mantou 10–200 g |
| CN-XZ-MP800A-0.6 | 3300×610×1330 (gồm băng tải) | 1,4 kW · 220/380V | 2.000–7.200/giờ | 15–150 g |
Chọn dòng này nếu ca sáng có cả bánh bao nhân và mantou từ cùng mẻ bột. Bỏ qua nếu chỉ bán bánh bao nhân và mặt bằng dưới ~1,5 m — CN-BZJ-XG-PS gọn hơn nhiều.
| Sản phẩm | Dòng CHINENG | Ghi chú |
| Bánh bao nhân | CN-BZJ / CN-XZ-BZ | Tạo hình xong hấp riêng |
| Bánh mì hấp (mantou) | CN-XZ-290IIA | Quy trình cuộn bột; tới 7.200 mantou/giờ |
| Há cảo (sủi cảo) | Máy há cảo riêng | Xem hướng dẫn chọn máy làm há cảo — không thay khuôn há cảo |
| Bao + mantou cùng ca sáng | CN-XZ-290IIA | Một nền tảng; chiều dài sàn ~2,7 m+ |
Thiết kế bếp tổng thể: Giải pháp bếp thương mại CHINENG · Máy móc thực phẩm.
Không. Há cảo dùng khuôn và cơ chế gấp khác. Xem hướng dẫn chọn máy làm há cảo và báo giá dòng há cảo riêng.
Không. Máy chỉ tạo hình. Sau đó cần tủ hấp hoặc bếp hấp công nghiệp.
Cùng làm bánh bao nhân. CN-BZJ là thang inox thương mại (~1.500–3.600 chiếc/giờ, chủ yếu 220V). CN-XZ-BZ thêm HMI tự động (1.800–3.600 chiếc/giờ, 220/380V).
Khi menu có mantou hoặc muốn cuộn bột với công suất mantou tới 7.200/giờ. Chỉ bán bánh bao nhân thì CN-BZJ hoặc CN-XZ-BZ thường đơn giản và ngắn hơn.
Niêm yết catalogue (chưa ship/lắp/thuế): từ khoảng 33,3 triệu ₫ (CN-BZJ), 51,7 triệu ₫ (290IIA), 91,8 triệu ₫ (CN-XZ-BZ). Model và phụ kiện làm giá thay đổi — xác nhận báo giá mới.
Trước khi đặt, chuẩn bị:
Xin báo giá CN-BZJ · Xin báo giá CN-XZ-BZ · Xin báo giá 290IIA · Liên hệ CHINENG Việt Nam
Liên quan sơ chế & bếp: hướng dẫn chọn máy làm há cảo · hướng dẫn chọn máy thái rau hai phễu · hướng dẫn chọn máy lọc khói dầu.
Zalo / Điện thoại: +84 349856511 · Web: Máy làm bánh bao · Trang chủ CHINENG VN
minh bạch giá
Phủ sóng toàn quốc
Thiết kế nhanh
Báo giá nhanh
Sau khi bán miễn phí
Công ty TNHH Công nghệ Điện tử Jiushang Quảng Đông
+84 349856511
Số điện thoại di động: +84 349856511
Người liên lạc: Quản lý Zhou
Địa chỉ liên lạc: 321A/12, Khu phố 1, Phường Hòa Lợi, TP. Hồ Chí Minh