+84 349856511

Hướng Dẫn Chọn Máy Làm Bánh Bao Công Nghiệp CHINENG — Quán Nhỏ Đến Bếp Trung Tâm

2026-08-28

Thương hiệu: CHINENG Việt Nam — Công ty TNHH Công nghệ Điện tử Jiushang Quảng Đông
Cập nhật: 28/08/2026
Nguồn thông số: Máy làm bánh bao tự động · Máy làm bánh bao hấp hoàn toàn tự động · Máy làm bánh bao, bánh mì dạng cuộn

Nội dung bài viết

1. Trả lời nhanh: Chọn máy làm bánh bao nào?

Nếu giờ sáng phải gói tay liên tục mà vẫn thiếu hàng hấp/mang đi, đừng mua máy theo “quán bao nhiêu bàn”. Hãy khớp số chiếc/giờ cao điểm, gram mỗi chiếc và có cần làm thêm bánh mì hấp (mantou) trên cùng dòng cuộn bột hay không.

Kết luận nhanh:

  • Quầy hẹp / thử nghiệm (~1.500 chiếc/giờ, 15–150 g)CN-BZJ-XG-PS trên trang máy làm bánh bao tự động
  • Một phễu tự động (~1.800 chiếc/giờ, 25–100 g)CN-XZ-BZ-30-1.2 trên trang máy làm bánh bao hấp hoàn toàn tự động
  • Quán / căng tin (~2.600–3.000 chiếc/giờ, 18–180 g)CN-BZJ-ZGW-X hoặc CN-BZJ-GSZ-X
  • Cao điểm mạnh (~3.600 chiếc/giờ, 20–150 g)CN-XZ-85A-AJ (nút) hoặc CN-XZ-87-CP (màn hình cảm ứng)
  • Một dòng vừa bánh bao nhân vừa mantou (2.000–7.200 mantou/giờ)CN-XZ-290IIA-1.8 trên trang máy làm bánh bao dạng cuộn

Giá niêm yết trang sản phẩm (máy, chưa gồm vận chuyển, lắp đặt hiện trường, thuế): khoảng 33,3 triệu ₫ (dòng CN-BZJ), 51,7 triệu ₫ (dòng cuộn 290IIA), 91,8 triệu ₫ (dòng CN-XZ-BZ). Xác nhận báo giá mới trước khi đặt.

Xin báo giá máy làm bánh bao CHINENG — gửi chiếc/giờ cao điểm, gram chiếc, loại nhân, điện áp, ảnh khu gói.

2. Máy này dành cho ai?

Phù hợp nếu bạn là:

  • Quán bánh bao, điểm tâm sáng, dimsum — gói mỗi ngày
  • Căng tin trường / công ty / bệnh viện hấp theo ca
  • Bếp trung tâm giao hàng cho nhiều điểm bán
  • Xưởng đông lạnh nhỏ–vừa cần chuẩn hóa gram và tốc độ

Chưa cần máy gói nếu: bạn chỉ hấp bánh bao mua sẵn đông lạnh — khi đó cần tủ hấp, không phải máy tạo hình. Chưa cần máy 3.600 chiếc/giờ nếu một người gói tay ~400 chiếc cho quán nhỏ.

3. Tính theo chiếc/giờ (đừng đếm theo bàn)

Máy yếu thường “vỡ trận” lúc cao điểm sáng–trưa, không phải lúc cả ngày trung bình. Làm 4 bước:

  1. Đếm nhu cầu giờ cao điểm (bán tại chỗ + mang đi + dự trữ đông)
  2. Cộng buffer 20–30% (vỏ rách, đổi nhân, nghỉ tay)
  3. Đối chiếu chiếc/giờ trên catalogue
  4. Khớp khoảng gram (15–150 g hay 70–140 g)

3.1 Bảng khớp quy mô quán Việt

Quy mô điển hình Ước chiếc/giờ (+buffer) Hướng chọn CHINENG
Quầy hẹp, thử nghiệm ~1.000–1.800 CN-BZJ-XG-PS (~1.500) hoặc CN-XZ-BZ-30 (~1.800)
Quán bánh bao / nhà hàng vừa ~2.500–3.500 CN-BZJ-ZGW-X (~2.600) hoặc CN-BZJ-GSZ-X (~3.000)
Chuỗi / bếp trung tâm ~3.500–4.500 CN-XZ-85A / CN-BZJ-GSXS-X (~3.600) hoặc CN-YMT-8027 (~4.000)
Bánh bao + mantou cùng ca sáng 2.000–7.200 mantou/giờ CN-XZ-290IIA-1.8 (công suất biến thiên)

Ví dụ: Quán bán ~2.200 chiếc trong giờ sáng đông nhất, thêm 300 chiếc đóng bịch → 2.500 → ×1,25 buffer ≈ 3.125 chiếc/giờCN-BZJ-GSZ-X (3.000) gần khớp; nên lên CN-BZJ-GSXS-X (3.600) nếu dự kiến tăng volume. Máy bàn 1.500 chiếc/giờ sẽ nghẽn.

4. Các dòng máy làm bánh bao CHINENG

4.1 So sánh nhanh các dòng

Dòng Giá từ (chưa ship/thuế) Chiếc/giờ điển hình Phù hợp
CN-BZJ (inox thương mại) ~33,3 triệu ₫+ 1.500–3.600 Quán, căng tin, bếp trung tâm
CN-XZ-BZ (tự động cao cấp) ~91,8 triệu ₫+ 1.800–3.600 HMI nút/cảm ứng, SKU rộng
CN-XZ-290IIA (cuộn bột) ~51,7 triệu ₫+ 0–3.600 bao; 2.000–7.200 mantou Bánh bao + bánh mì hấp một dòng

4.2 Dòng CN-BZJ — máy làm bánh bao tự động

Máy làm bánh bao tự động inox CHINENG dòng CN-BZJ

Trang máy làm bánh bao tự động gom các mã từ bàn nhỏ đến khung 3.600 chiếc/giờ, chủ yếu 220V, 0,7–2,4 kW.

Model Kích thước (mm) Điện Chiếc/giờ Gram/chiếc
CN-BZJ-XG-PS / XG-PS304 910×710×1160 220V / 0,7 kW 1.500 15–150 g
CN-BZJ-GSX-PS / GSX-PS304 1260×620×1530 220V / 1,1 kW 2.000 15–150 g
CN-BZJ-ZGW-X / ZGW-X304 720×920×1100 220V / 1,2 kW 2.600 18–180 g
CN-BZJ-GSZ-X / GSZ-X304 850/1450×710×1700 220V / 1,2 kW 3.000 20–180 g
CN-BZJ-GSXS-X / GSXS-X304 1500×710×1620 220V / 2,4 kW 3.600 18–200 g

Chọn dòng này nếu cần thang model inox rõ ràng, có tùy chọn hậu tố -304. Bỏ qua nếu menu cần mantou trên cùng quy trình cuộn bột — xem dòng 290IIA bên dưới.

4.3 Dòng CN-XZ-BZ — máy hấp hoàn toàn tự động

Máy làm bánh bao hấp hoàn toàn tự động CHINENG CN-XZ-BZ

Trang máy làm bánh bao hấp hoàn toàn tự động có mã một phễu và khung cao cấp nút/cảm ứng:

Model Kích thước (mm) Điện Chiếc/giờ Gram/chiếc
CN-XZ-BZ-30-1.2 (một phễu) 1440×680×1470 1,2 kW · 220/380V 1.800 25–100 g
CN-XZ-85A-AJ/1.55 (nút) 1600×720×1600 1,55 kW · 220/380V 3.600 20–150 g
CN-XZ-87-CP/1.55 (cảm ứng) 1600×720×1600 1,5 kW · 220/380V 3.600 20–150 g
CN-YMT-8027-65/2 1390×450×910 0,7 kW · 220/380V 4.000 70–140 g

Chọn dòng này nếu cần HMI cảm ứng hoặc khung 3.600 chiếc/giờ. Bỏ qua nếu mặt bằng dài dưới ~1,4 m và nhu cầu dưới ~1.200 chiếc/giờ.

4.4 Dòng CN-XZ-290IIA — cuộn bột (bánh bao + mantou)

Máy làm bánh bao bánh mì dạng cuộn CHINENG CN-XZ-290IIA

Trang máy làm bánh bao, bánh mì dạng cuộn tạo hình bằng cách cuộn tấm bột — phù hợp menu vừa bánh bao nhân vừa bánh mì hấp (mantou):

Model Kích thước (mm) Điện Công suất Gram/chiếc
CN-XZ-290IIA-1.8 2680×1500×1420 (gồm băng tải) 1,8 kW · 220/380V Bao 0–3.600/giờ; mantou 2.000–7.200/giờ Bao 15–150 g; mantou 10–200 g
CN-XZ-MP800A-0.6 3300×610×1330 (gồm băng tải) 1,4 kW · 220/380V 2.000–7.200/giờ 15–150 g

Chọn dòng này nếu ca sáng có cả bánh bao nhân và mantou từ cùng mẻ bột. Bỏ qua nếu chỉ bán bánh bao nhân và mặt bằng dưới ~1,5 m — CN-BZJ-XG-PS gọn hơn nhiều.

5. Bột, nhân và gram mỗi chiếc

  • Khoảng gram: PS ghi 15–150 g; ZGW/GSZ 18–200 g; CN-XZ-85A 20–150 g; 290IIA bao 15–150 g, mantou 10–200 g. Khớp SKU trước khi đặt khuôn/cài đặt.
  • Nhân: Nhân ướt hoặc cụ lớn có thể cần ráo nước / cắt nhỏ — gửi ảnh nhân khi báo giá.
  • Độ bột: Dòng cuộn cần bột cán mỏng ổn; dòng CN-BZJ / CN-XZ-BZ chịu bột mềm hơn một chút — nên thử mẻ trên model mục tiêu.
  • Sơ chế rau: Nhân rau nên cắt đồng bộ — xem hướng dẫn chọn máy thái rau hai phễu.

6. Điện 220V, mặt bằng và inox 304

  • Điện: Hầu hết CN-BZJ là 220V; CN-XZ-BZ và 290IIA có 220/380V — ghi rõ điện hiện trường khi báo giá.
  • Công suất: PS ~0,7 kW; tầng giữa ~1,0–1,2 kW; GSXS/LS ~2,4 kW; 290IIA ~1,4–1,8 kW.
  • Mặt bằng: Bàn PS ~910×710 mm; tầng giữa ~720–950 mm rộng; 290IIA ~2,7–3,3 m có băng tải — chừa chỗ khay ra.
  • Inox: Nhiều mã có hậu tố -304. Cần 304 tiếp xúc thực phẩm thì ghi trên đơn — đừng mặc định mã gốc là 304.
  • Khí nén: CN-BYJ-X / CN-BPY-X trên trang CN-XZ-BZ ghi cần máy nén khí — tính riêng công suất nén.

7. Bánh bao vs há cảo vs bánh mì hấp (mantou)

Sản phẩm Dòng CHINENG Ghi chú
Bánh bao nhân CN-BZJ / CN-XZ-BZ Tạo hình xong hấp riêng
Bánh mì hấp (mantou) CN-XZ-290IIA Quy trình cuộn bột; tới 7.200 mantou/giờ
Há cảo (sủi cảo) Máy há cảo riêng Xem hướng dẫn chọn máy làm há cảo — không thay khuôn há cảo
Bao + mantou cùng ca sáng CN-XZ-290IIA Một nền tảng; chiều dài sàn ~2,7 m+

8. Cây quyết định chọn máy

  • ~1.500 chiếc/giờ, 15–150 g, quầy hẹp → CN-BZJ-XG-PS
  • ~1.800 chiếc/giờ, 25–100 g, một phễu → CN-XZ-BZ-30-1.2
  • ~2.600 chiếc/giờ, 18–180 g → CN-BZJ-ZGW-X (304: ZGW-X304)
  • ~3.000 chiếc/giờ, 20–180 g → CN-BZJ-GSZ-X
  • ~3.600 chiếc/giờ, màn hình cảm ứng → CN-XZ-87-CP hoặc CN-BZJ-GSXS-X
  • ~4.000 chiếc/giờ, 70–140 g → CN-YMT-8027-65/2
  • Bao + mantou cuộn bột → CN-XZ-290IIA-1.8
  • Menu là há cảo → máy há cảo (không phải bài này)

9. Ví dụ quán Việt thường gặp

  • Quán bánh bao khu phố: CN-BZJ-ZGW-X cho ca sáng + tủ hấp; một người thay đội gói tay lúc cao điểm.
  • Căng tin có bao và mantou: CN-XZ-290IIA-1.8 — một mẻ bột, ít đổi line hơn hai máy riêng.
  • Bếp trung tâm 3 điểm bán: CN-XZ-85A 3.600 chiếc/giờ đóng bịch sống; điểm bán chỉ hấp.

Thiết kế bếp tổng thể: Giải pháp bếp thương mại CHINENG · Máy móc thực phẩm.

10. Câu hỏi thường gặp

10.1 Một máy làm được cả há cảo không?

Không. Há cảo dùng khuôn và cơ chế gấp khác. Xem hướng dẫn chọn máy làm há cảo và báo giá dòng há cảo riêng.

10.2 Máy có hấp luôn không?

Không. Máy chỉ tạo hình. Sau đó cần tủ hấp hoặc bếp hấp công nghiệp.

10.3 CN-BZJ khác CN-XZ-BZ thế nào?

Cùng làm bánh bao nhân. CN-BZJ là thang inox thương mại (~1.500–3.600 chiếc/giờ, chủ yếu 220V). CN-XZ-BZ thêm HMI tự động (1.800–3.600 chiếc/giờ, 220/380V).

10.4 Khi nào cần 290IIA thay vì CN-BZJ?

Khi menu có mantou hoặc muốn cuộn bột với công suất mantou tới 7.200/giờ. Chỉ bán bánh bao nhân thì CN-BZJ hoặc CN-XZ-BZ thường đơn giản và ngắn hơn.

10.5 Giá máy làm bánh bao khoảng bao nhiêu?

Niêm yết catalogue (chưa ship/lắp/thuế): từ khoảng 33,3 triệu ₫ (CN-BZJ), 51,7 triệu ₫ (290IIA), 91,8 triệu ₫ (CN-XZ-BZ). Model và phụ kiện làm giá thay đổi — xác nhận báo giá mới.

11. Checklist báo giá + liên hệ

Trước khi đặt, chuẩn bị:

  • Chiếc/giờ cao điểm (+buffer 20–30%)
  • Gram mỗi chiếc; có mantou trên menu không
  • Điện 220V hay 220/380V
  • Chiều dài mặt bằng (đặc biệt 290IIA ~2,7 m+)
  • Yêu cầu inox 304 (mã hậu tố -304)
  • Có cần máy nén (CN-BYJ-X / CN-BPY-X) không
  • Cảng / lắp đặt / công suất tủ hấp phía sau

Xin báo giá CN-BZJ · Xin báo giá CN-XZ-BZ · Xin báo giá 290IIA · Liên hệ CHINENG Việt Nam

Liên quan sơ chế & bếp: hướng dẫn chọn máy làm há cảo · hướng dẫn chọn máy thái rau hai phễu · hướng dẫn chọn máy lọc khói dầu.

Zalo / Điện thoại: +84 349856511 · Web: Máy làm bánh bao · Trang chủ CHINENG VN

minh bạch giá

Phủ sóng toàn quốc

Thiết kế nhanh

Báo giá nhanh

Sau khi bán miễn phí

Công ty TNHH Công nghệ Điện tử Jiushang Quảng Đông

+84 349856511

Số điện thoại di động: +84 349856511

Người liên lạc: Quản lý Zhou

Địa chỉ liên lạc: 321A/12, Khu phố 1, Phường Hòa Lợi, TP. Hồ Chí Minh

Copyright © Công ty TNHH Công nghệ Điện tử Jiushang Quảng Đông All Rights Reserved.

CHINENG

TikTok YouTube Zalo Wechat
TOP