+84 349856511

Hướng Dẫn Chọn Máy Làm Đá Công Nghiệp CHINENG — Quán Nhỏ Đến Khách Sạn

2026-08-29

Thương hiệu: CHINENG Việt Nam — Công ty TNHH Công nghệ Điện tử Jiushang Quảng Đông
Cập nhật: 29/08/2026
Nguồn thông số: Điện lạnh thương mại · Máy làm đá công nghiệp · Máy làm đá vảy

Máy làm đá thường bị mua hai lần khi bạn chọn theo mức trung bình ngày thường nhưng hết đá mỗi tối thứ Sáu. Bài này giúp khớp kg đá/ngày, loại máylàm mát gió hay nước trên catalogue CHINENG — không viết riêng từng mã như catalogue kỹ thuật.

Nội dung bài viết

1. Trả lời nhanh: Chọn máy làm đá nào?

Nếu quán trà sữa, cà phê hoặc bar hết đá lúc cao điểm, đừng mua theo “quán bao nhiêu bàn”. Hãy khớp kg đá cần trong giờ bận nhấtdung tích thùng chứa đá trên trang sản phẩm.

Kết luận nhanh:

  • ~30–140 kg/ngày — quầy bar nhỏ, cà phê, pantry văn phòng → máy tích hợp dòng CN-8015-YTZBJ (từ khoảng 6,3 triệu ₫ niêm yết)

  • ~70–120 kg/ngày — quầy bar có thùng đá tích hợp → máy làm đá viên quầy bar BTZBJ-600F-FL đến 1200F-FL (rộng 600–1200 mm)

  • ~200–600 kg/ngày — nhà hàng đông, bar khách sạn, tiệc → máy chia đôi FTZBJ-Z300 đến Z1000

  • ~200–400 kg/ngày, đá lưỡi liềm cho nước ngọtYYZBJ-ZY300–ZY700 (làm mát nước trên catalogue)

  • Đá vảy trưng bày hải sản / làm lạnh nhanh → xem máy làm đá vảy — loại máy khác, không thay máy đá viên uống

Giá niêm yết (máy, chưa gồm vận chuyển, lắp đặt hiện trường, thuế): từ khoảng 6,3 triệu ₫ cho dòng tích hợp. Máy chia đôi và quầy bar báo giá theo mã — xác nhận báo giá mới trước khi đặt.

Xin báo giá máy làm đá CHINENG — gửi kg/ngày ước tính, giờ cao điểm, ảnh chỗ đặt máy, điện áp và ưu tiên làm mát gió hay nước.

2. Máy này dành cho ai?

Phù hợp nếu bạn là:

  • Quán trà sữa, cà phê, sinh tố — pha đồ uống có đá liên tục

  • Quán nhậu, nhà hàng buffet, khách sạn — đá cho ly, xô và bar

  • Căng tin công ty / trường — nước uống có đá giờ trưa

  • Đang mở thêm quầy pha chế và không muốn gọi đá viên mỗi ngày

Chưa cần máy làm đá nếu: bạn chỉ phục vụ nước lọc không đá và dùng dưới ~15 kg đá/ngày — chi phí máy + nước + lắp đặt có thể chưa hoàn vốn. Chưa thay tủ đông — máy làm đá sản xuất đá tiêu thụ; tủ đông đứngbàn làm việc lạnh dùng để bảo quản thực phẩm.

3. Chọn theo giờ cao điểm — đừng đếm theo bàn

Quán chỉ phục vụ nước lọc dùng ít đá hơn nhiều so với trà sữa, cocktail hoặc khách sạn có xô đá tiệc. Làm 5 bước:

  1. Ước số ly cần đá trong giờ bận nhất (không phải tổng suất cả ngày)

  2. Giả định ~0,15–0,25 kg đá/ly (tăng lên nếu ly lớn, xay sinh tố hoặc đá xay)

  3. Nhân với ly/giờ cao điểm → kg đá cần trong giờ đó

  4. So với công suất kg/ngàykg thùng chứa trên trang sản phẩm

  5. Cộng buffer 20–30% cho cuối tuần, hao hụt xúc đá, làm đầy thùng

3.1 Ví dụ — quán trà sữa + cà phê, ~45 chỗ

  • Cao điểm: 55 ly có đá/giờ × 0,2 kg ≈ 11 kg/giờ

  • Trải đều ~11 giờ phục vụ, off-peak nhẹ hơn → tổng ≈ 55–70 kg/ngày

  • Gợi ý catalogue: CN-8015-YTZBJ-48F (68 kg/ngày, thùng 15 kg) hoặc YTZBJ-68F (90 kg/ngày, thùng 18 kg) nếu cuối tuần kéo dài

Quy tắc: nếu giờ cao điểm xúc hết thùng nhanh hơn chu kỳ làm đá 15–20 phút, hãy tăng công suất hoặc thêm máy thứ hai — đừng trông chờ máy “bù” trong cùng ca phục vụ.

4. Bốn dòng máy trên catalogue CHINENG

Máy làm đá tích hợp CHINENG cho quán trà sữa và cà phê

Dòng máySản lượng điển hìnhPhù hợpLưu ý
Tích hợp (YTZBJ)30–140 kg/ngàyBar nhỏ, cà phê, bếp staff — footprint gọn (từ ~354×428×637 mm)Thùng 12–43 kg; thường nhỏ hơn công suất ngày
Quầy bar (BTZBJ-FL / -SL)70–120 kg/ngàyBar phía trước, quầy pha chế — rộng 600–1200 mm khớp module quầyChừa thoát khí phía trước; lên kế hoạch thoát nước sớm
Chia đôi (FTZBJ-FL / -SL)200–600 kg/ngàyKhách sạn, căng tin lớn, nhà hàng cao điểm — thùng 120–150 kgCao ~1,6–1,9 m; công suất tới ~2 kW (Z1000)
Lưỡi liềm (YYZBJ-SL)200–400 kg/ngàyChương trình nước ngọt cần đá lưỡi liềm; làm mát nước trên catalogueCần đường nước + thoát ổn; không thay thùng đá viên

Catalogue ghi chu kỳ làm đá 15–20 phútcấp nước máy (dòng tích hợp nhỏ có thể tùy nước đóng chai).

5. Làm mát gió vs làm mát nước

Máy làm đá quầy bar CHINENG lắp tại quầy pha chế

Cách làm mátVí dụ catalogueChọn khi
Làm mát gió (-FL)YTZBJ tích hợp; BTZBJ-FL; FTZBJ-Z*FLChỗ đặt thoáng, nhiệt độ vừa, muốn lắp đặt đơn giản
Làm mát nước (-SL / -J-SL)BTZBJ-J-SL; FTZBJ-Z*J-SL; YYZBJ-ZY*-SLBếp nóng, hút khí kém, hoặc dự án đã có hệ thống làm mát nước

Thực tế: máy gió cần chừa khe thoát khí — nhét kín tủ hoặc sát tường sẽ giảm sản lượng đá. Máy nước đổi bằng tiêu thụ nước và đường thoát — xác nhận quy định địa phương trước khi chốt.

6. Đá viên, đá lưỡi liềm hay đá vảy?

  • Đá viên (tích hợp / bar / chia đôi FL) — đồ uống thông thường, xô khách sạn, quầy staff. Đa số khách mua trên trang máy làm đá công nghiệp.

  • Lưỡi liềm (YYZBJ-SL) — đá cong mềm hơn; hay dùng kiểu fountain drink. Cùng công thức kg/ngày, khác hình đá.

  • Đá vảy (CN-LR-T) — trưng bày hải sản, làm lạnh nhanh. Không thay thế volume đá uống — tính riêng.

  • Đá bào / làm lạnh đồ uống (CN-MLK-SM) — catalogue ghi máy làm tuyết / ủ lạnh base đồ uống. Không thay máy đá viên — nếu vẫn bán đồ có đá viên, cần máy đá viên riêng.

7. Bảng model gợi ý

Máy làm đá chia đôi công suất cao CHINENG

Bảng thông số đầy đủ nằm trên trang sản phẩm. Dùng bảng dưới để shortlist trước khi báo giá:

Mục tiêu kg/ngàyModel ví dụĐiệnThùng chứa
30 kgCN-8015-YTZBJ-20F200W · 220V12 kg
40 kgCN-8015-YTZBJ-30F230W · 220V12 kg
50 kgCN-8015-YTZBJ-40F230W · 220V12 kg
68 kgCN-8015-YTZBJ-48F300W · 220V15 kg
80 kgCN-8015-YTZBJ-50F330W · 220V18 kg
90 kgCN-8015-YTZBJ-68F430W · 220V18 kg
120–140 kgCN-8015-YTZBJ-98F / 118F550–610W · 220V43 kg
70–120 kg (bar)CN-8015-BTZBJ-600F-FL → 1200F-FL300–600W · 220V43–55 kg
200–300 kg (chia đôi)CN-8015-FTZBJ-Z300-FL / Z500-FL1050–1800W · 220V120–150 kg
380–600 kg (chia đôi)CN-8015-FTZBJ-Z700-FL → Z1000-FL2000W · 220V150 kg
200–400 kg (lưỡi liềm)CN-8015-YYZBJ-ZY300-SL → ZY700-SL1000–1500W · 220V120 kg

Dự án xuất khẩu: xác nhận cần 110V / 60 Hz hay phiên bản khác — catalogue VN ghi 220V / 50 Hz; tùy biến theo đơn nhà máy phổ biến.

8. Checklist lắp đặt & nước

  1. Diện tích sàn + chiều cao — máy chia đôi >1,6 m; đo cửa vào trước khi giao hàng

  2. Thoát khí — chừa khe cho máy gió; không bọc kín trong tủ

  3. Cấp nước — nước máy trên catalogue; chất lượng lọc ảnh hưởng cặn và chu kỳ

  4. Thoát nước — nước tan đá về sàn hoặc bơm condensate

  5. Điện — mạch riêng cho 430W–2 kW; kiểm tra 220V sẵn có

  6. Nhiệt độ môi trường — phòng boiler nóng làm giảm sản lượng; tránh đặt sát bếp xào nếu có thể

  7. Vệ sinh — lên lịch descale theo bảo hành; chừa lối tháo thùng đá

9. Dây chuyền bếp: đá, rửa, pha chế

BướcThiết bị CHINENGGhi chú
1. Rửa topping / trái câyMáy rửa rau ozoneTrước thái / pha chế
2. Thái / cắtMáy thái rauSau rửa
3. Làm đá cho đồ uốngMáy làm đá (bài này)Tính theo kg/giờ cao điểm
4. Bảo quản thực phẩmTủ đông đứng · Bàn lạnhKhác máy làm đá
5. Rửa ly / bátMáy rửa chén công nghiệpHậu phục vụ đồ uống

Thiết kế bếp tổng thể: Giải pháp bếp thương mại CHINENG · Điện lạnh thương mại.

10. Cây quyết định chọn máy

  • < 50 kg/ngày, chỗ hẹp → YTZBJ-20F / 30F / 40F

  • 50–90 kg/ngày, cà phê / staff kitchen → YTZBJ-48F hoặc 68F

  • Bar phía trước, 70–120 kg/ngày → BTZBJ-600F-FL–1200F-FL (gió) hoặc BTZBJ-600J-SL–1200J-SL (nước)

  • Khách sạn / căng tin 200+ kg/ngày → FTZBJ-Z300 trở lên; Z700–Z1000 cho 380–600 kg

  • Chương trình đá lưỡi liềm → YYZBJ-ZY300–ZY700 (làm mát nước)

  • Trưng bày hải sản / đá vảymáy làm đá vảy, không dùng máy chia đôi đá viên

  • Chỉ làm lạnh base đồ uốngmáy làm đá bào (đá tuyết) + máy đá viên nếu vẫn bán đồ có đá

11. Ví dụ quán Việt thường gặp

  • Quán trà sữa nhỏ (~40 chỗ): Cao điểm ~50 ly/giờ → ~60–70 kg/ngày → YTZBJ-48F hoặc 68F nếu cuối tuần dài; đặt gần quầy pha chế, chừa thoát khí.

  • Cà phê + sinh tố đường phố: ~35 kg/ngày, mặt bằng <0,5 m² → YTZBJ-30F hoặc 40F; kiểm tra thùng 12 kg có đủ giờ rush không.

  • Quán nhậu / lẩu: Đá cho ly + xô lớn, ~100 kg/ngày → BTZBJ-1000F-FL hoặc bước lên YTZBJ-98F nếu không cần module quầy bar.

  • Căng tin công ty 800 suất: ~250 kg/ngày giờ trưa → FTZBJ-Z400-FL hoặc Z500-FL; cân nhắc -SL nếu khu bếp nóng, hút khí kém.

  • Khách sạn tiệc: ~400 kg/ngày lặp lại hàng tuần → FTZBJ-Z700-FL trở lên; tiệc một lần/năm không nên làm căn cứ duy nhất — cần đá bao hoặc máy thứ hai.

12. Câu hỏi thường gặp

12.1 Công suất kg/ngày có bằng dung tích thùng không?

Không. Máy 68 kg/ngày có thể chỉ chứa 15 kg trong thùng. Giờ cao điểm phải khớp cả kg/giờ rút đá lẫn kg thùng, nếu không sẽ hết đá giữa các chu kỳ làm.

12.2 Một máy có đủ cho tiệc khách sạn không?

Chọn theo đỉnh lặp lại hàng tuần, không theo gala một lần — hoặc bổ sung đá bao / máy thứ hai mùa tiệc. Dòng chia đôi thùng 120–150 kg (FTZBJ / YYZBJ) chịu cao điểm kéo dài tốt hơn máy tích hợp nhỏ.

12.3 Bếp nóng nên chọn gió hay nước?

Nếu máy đặt hành lang thoáng phía sau, -FL (gió) thường đơn giản hơn. Nếu phải đặt cạnh bếp xào, hút khí kém, -SL (nước) trên catalogue có thể giữ sản lượng ổn hơn — đổi lại cần đường nước và thoát.

12.4 Máy làm đá khác tủ đông thế nào?

Máy làm đá sản xuất đá tiêu thụ; tủ đông đứngbàn làm việc lạnh bảo quản thực phẩm. Nhiều bếp cần cả hai — tính riêng từng dòng.

12.5 Đá vảy có thay máy đá viên không?

Không. Máy làm đá vảy phục vụ trưng bày / làm lạnh nhanh. Đồ uống có đá viên vẫn cần dòng CN-8015 trên trang máy làm đá công nghiệp.

12.6 Giá máy làm đá khoảng bao nhiêu?

Niêm yết từ khoảng 6,3 triệu ₫ (dòng tích hợp; chưa ship/lắp/thuế). Máy bar và chia đôi báo giá theo mã — gửi kg/ngày và loại làm mát để nhận giá hiện hành.

13. Checklist báo giá + liên hệ

Trước khi đặt, chuẩn bị:

  • kg/ngày ước tính và giờ bận nhất (ly/giờ × kg/ly)

  • Ảnh chỗ đặt: thoát khí, thoát nước, điểm điện

  • Loại đá: viên, lưỡi liềm hay vảy

  • Quốc gia, điện áp, ưu tiên làm mát gió hay nước

  • Có cần thêm tủ đông / bàn lạnh cho thực phẩm không

Xin báo giá máy làm đá · Điện lạnh thương mại · Liên hệ CHINENG Việt Nam

Liên quan: hướng dẫn chọn máy rửa rau ozone · hướng dẫn chọn máy thái rau hai phễu · hướng dẫn mua máy rửa chén công nghiệp · hướng dẫn chọn máy lọc khói dầu.

minh bạch giá

Phủ sóng toàn quốc

Thiết kế nhanh

Báo giá nhanh

Sau khi bán miễn phí

Công ty TNHH Công nghệ Điện tử Jiushang Quảng Đông

+84 349856511

Số điện thoại di động: +84 349856511

Người liên lạc: Quản lý Zhou

Địa chỉ liên lạc: 321A/12, Khu phố 1, Phường Hòa Lợi, TP. Hồ Chí Minh

Copyright © Công ty TNHH Công nghệ Điện tử Jiushang Quảng Đông All Rights Reserved.

CHINENG

TikTok YouTube Zalo Wechat
TOP