Hướng Dẫn Chọn Bếp Hầm Nước Lèo Công Nghiệp CHINENG — Nồi Rời, Liền Nồi & Bếp Súp Nghiêng
2026-09-05
Thương hiệu: CHINENG Việt Nam — Công ty TNHH Công nghệ Điện tử Jiushang Quảng Đông
Cập nhật: 05/09/2026
Nguồn thông số: Bếp thương mại · Bếp hầm nước lèo (nồi rời) · Bếp hầm nước lèo liền nồi · Bếp súp nghiêng
Nồi nước lèo thường bị mua lại lần hai khi bạn chọn theo “quán bao nhiêu bàn” nhưng ca cao điểm không đủ lít, hoặc nhầm bếp xào / bếp từ để bàn với máy hầm nền. Bài này giúp khớp nồi rời vs liền nồi vs nghiêng, lít / φ và kW · 380V trên catalogue CHINENG — không viết riêng từng mã như catalogue kỹ thuật.
Quán phở cần nồi lớn hầm xương qua đêm; căng tin cần đổ nước lèo nhanh và vệ sinh dễ; bếp khách sạn thường muốn nghiêng đổ thay vì múc tay. Ba nhu cầu khác nhau — hãy khớp kiểu nồi, thể tích và cách lấy nước.
Kết luận nhanh:
Quán vừa, muốn đổi nồi / vệ sinh linh hoạt, footprint gọn → bếp hầm nồi rời φ430 · 8 / 12 / 15 kW (một mắt hoặc hai mắt) — giá từ khoảng 7,03 triệu ₫
Bếp trung tâm / suất lớn, cần nồi liền khung φ600–1000 → bếp hầm liền nồi ~141–471 L · 12–30 kW — giá từ khoảng 25,9 triệu ₫
Cần đổ nước lèo / sốt lượng lớn an toàn, giảm múc tay → bếp súp nghiêng φ700–1200 · 151–394 L · 15–30 kW — giá từ khoảng 35,5 triệu ₫
Chỉ xào à la minute → không dùng bài này; xem hướng dẫn chọn bếp từ xào
Giá niêm yết là giá máy, chưa gồm vận chuyển, lắp đặt hiện trường, thuế. Hầu hết model catalogue ghi 380V — xác nhận điện công trình trước khi đặt.
Xin báo giá bếp hầm nước lèo CHINENG — gửi lít / số suất ước tính, nồi rời hay liền / nghiêng, ảnh chỗ đặt và sơ đồ 380V.
Phù hợp nếu bạn là:
Quán phở, hủ tiếu, bún — hầm xương / nước dùng mỗi ngày
Căng tin công ty / trường, bếp khách sạn — nước lèo, sốt nền số lượng lớn
Nhà hàng Hoa / dimsum cần nồi hầm nền cạnh line xào
Đang bỏ bếp gas hầm, muốn kiểm soát nhiệt và vệ sinh dễ hơn
Chưa cần dòng này nếu: bạn chỉ đun nồi đất nhỏ / hâm từng phần → xem nồi nấu điện từ đứng (4–6 đầu); hoặc chỉ xào nhanh → bếp từ xào công suất lớn.
Mua theo số bàn. Quán 30 chỗ phở có thể cần 150+ L nước dùng; quán 80 chỗ cơm chỉ hâm sốt có thể chỉ cần φ430. Đếm lít nước lèo lúc cao điểm và số nồi chạy đồng thời.
Nhầm bếp xào với bếp hầm. Bếp từ xào tối ưu hồi nhiệt chảo; bếp hầm tối ưu giữ nhiệt lâu / thể tích lớn. Hai dòng khác nhau trên catalogue.
Bỏ qua 380V. Nồi rời 8–15 kW, liền nồi và nghiêng 12–30 kW hầu hết ghi 380V. Không có ba pha ổn định thì chưa chốt model lớn.
Chọn liền nồi khi cần đổi nồi liên tục. Nồi rời dễ tháo vệ sinh / thay nồi; liền nồi và nghiêng phù hợp cố định công suất lớn.
Quên lối đổ và sàn ướt. Nghiêng QBT cần không gian phía trước khi nghiêng; nồi lớn cần thoát nước sàn và quy trình múc an toàn.
Ước lít nước lèo / sốt cần sẵn sàng lúc cao điểm (không phải trung bình ngày)
Cộng buffer 20–30% cho hao hụt, bổ sung giữa ca, giữ nóng
Quyết định cần 1 hay 2 đầu hầm cùng lúc (ví dụ xương + nước dùng tách nồi)
Chọn kiểu: rời (linh hoạt) / liền (thể tích lớn cố định) / nghiêng (đổ nhanh, giảm múc)
Khớp kW và đo khung + lối đi trước khi đặt
| Nhu cầu điển hình | Bắt đầu từ | Dòng catalogue |
| Quán phở / hủ tiếu vừa, muốn đổi nồi | φ430 · 8–15 kW | Nồi rời TL430 (1 hoặc 2 mắt) |
| Căng tin / bếp trung tâm 140–470 L | φ600–1000 · 12–30 kW | Liền nồi FB001 |
| Đổ nhanh, giảm múc tay 150–400 L | φ700–1200 · 15–30 kW | Súp nghiêng QBT |
Ví dụ: Quán phở ~80 suất/giờ cao điểm, giữ ~120 L nước dùng + 1 nồi xương → hai mắt CRC-SBT430 hoặc một mắt 15 kW + nồi phụ; nếu >200 L cố định mỗi ngày, cân FB001 hoặc QBT800+.

Trang bếp hầm nước lèo (nồi rời) tập trung φ430, công suất 8 / 12 / 15 kW, một mắt hoặc hai mắt, nhiều series (CN-DTL-8023, CRC-BT430 / SBT430, CN-8001-B304…).
| Kiểu | Model ví dụ | Công suất | Khung (mm) |
| 1 mắt | CN-DTL-8023-8 / 12 / 15 | 8–15 kW / 380V · φ430 | 700×800×(550+650) |
| 2 mắt | CN-DTL-8023-8S / 12S / 15S | 8–15 kW×2 / 380V · φ430 | 1400×800×(550+650) |
| 1 mắt (sang trọng) | CRC-BT430-8Y / 12Y / 15Y | 8–15 kW / 380V · φ430 | 650×750×(500+700) |
| 2 mắt (sang trọng) | CRC-SBT430-8Y / 12Y / 15Y | 8–15 kW×2 / 380V · φ430 | 1300×750×(500+700) |
Ưu điểm nồi rời: tháo nồi vệ sinh, linh hoạt đổi nồi theo món, footprint nhỏ hơn liền nồi lớn. Giới hạn: φ430 không thay được nồi 200–400 L của FB001 / QBT.
Giá trang sản phẩm từ khoảng 7,03 triệu ₫ (máy; chưa ship / lắp / thuế).

Trang bếp hầm nước lèo liền nồi ghi hai nhóm thông số theo độ sâu thùng:
| Nhóm | φ / thể tích | Công suất | Khung (mm) |
| Độ sâu thùng 600 mm | φ600–1000 · ≈169–471 L | 12–30 kW / 380V | 800×900×1200 ~ 1200×1300×1200 |
| Độ sâu thùng 500 mm | φ600–1000 · ≈141–392 L | 12–30 kW / 380V | 800×900×1200 ~ 1200×1300×1200 |
Chọn liền nồi khi nước lèo / sốt nền cố định công suất lớn mỗi ngày và không cần tháo nồi thường xuyên. Xác nhận φ và độ sâu thùng trên báo giá — cùng khoảng φ nhưng lít khác nhau giữa hai nhóm.
Giá trang sản phẩm từ khoảng 25,9 triệu ₫ (máy; chưa ship / lắp / thuế).

Dùng bếp súp nghiêng khi cần đổ nước lèo / sốt ra thùng hoặc line phục vụ — giảm múc tay với 150–400 L.
| Model | φ / thể tích / sâu | Công suất | Khung (mm) |
| CN-CRC-QBT700 | φ700 · 151 L · sâu 565 mm | 15 kW / 380V | 1250×1000×1050 |
| CN-CRC-QBT800 | φ800 · 211 L · sâu 600 mm | 20 kW / 380V | 1350×1000×1050 |
| CN-CRC-QBT900 | φ900 · 220 L · sâu 520 mm | 25 kW / 380V | 1450×1000×1050 |
| CN-CRC-QBT1000 | φ1000 · 246 L · sâu 490 mm | 30 kW / 380V | 1550×1000×1050 |
| CN-CRC-QBT1200 | φ1200 · 394 L · sâu 540 mm | 30 kW / 380V | 1750×1000×1050 |
Chừa không gian phía trước khi nghiêng; sàn chống trơn và thoát nước bắt buộc trong khảo sát lắp đặt.
Giá trang sản phẩm từ khoảng 35,5 triệu ₫ (máy; chưa ship / lắp / thuế).

Điện: catalogue các dòng trên hầu hết ghi 380V. Hai mắt 15 kW×2 = 30 kW — tính mạch riêng.
Khác bếp xào: xào à la minute → bếp từ xào; hầm nền / nước lèo → bài này. Nhiều bếp cần cả hai.
Hút khói: hầm ít dầu bắn hơn xào nhưng vẫn có hơi nóng / mùi — khớp chụp hút theo layout; xào nhiều dầu xem thêm lọc khói dầu.
Sàn: khu vực múc / nghiêng cần thoát nước và chống trơn.
Nồi từ tính: với nồi rời, dùng nồi phù hợp bếp từ theo hướng dẫn nhà máy.
| Bước | Thiết bị CHINENG | Ghi chú |
| 1. Rửa nguyên liệu | Máy rửa rau ozone | Rau / topping trước hầm hoặc phục vụ |
| 2. Thái / cắt | Máy thái rau | Đồng đều khẩu phần |
| 3. Hầm nước lèo / sốt nền | Nồi rời / liền / nghiêng (bài này) | Khớp lít + kiểu lấy nước |
| 4. Xào món à la minute | Bếp từ xào | Không thay bếp hầm |
| 5. Bảo quản mát / đông | Tủ đông đứng / bàn lạnh | Xương, topping, nước dùng làm sẵn |
Thiết kế bếp tổng thể: Giải pháp bếp thương mại CHINENG · Bếp thương mại.
Quán vừa, cần đổi nồi / vệ sinh thường → nồi rời φ430 (1 mắt; 2 mắt nếu xương + nước dùng tách)
~140–470 L cố định mỗi ngày, không cần nghiêng → liền nồi FB001 (chọn sâu 500 hoặc 600 mm)
Cần đổ nhanh, giảm múc tay → QBT700–QBT1200 theo lít
Chỉ nồi đất nhỏ nhiều đầu → nồi điện từ đứng, không thay QBT / FB001
Chỉ xào → bếp từ xào
Chưa có 380V ổn định → xử lý điện trước khi chốt 12–30 kW
Quán phở nhỏ (~40–60 chỗ): 1 mắt CRC-BT430-12Y hoặc CN-DTL-8023-12; cuối tuần dài cân 2 mắt SBT430 (xương / nước dùng tách).
Quán hủ tiếu / bún đông: Cao điểm cần >150 L sẵn sàng → bước lên FB001 φ800+ hoặc QBT800 nếu đổ ra thùng giữ nóng.
Căng tin 500–800 suất: Liền nồi ~300–470 L hoặc QBT1000 / QBT1200; thêm bàn lạnh cho topping.
Bếp khách sạn: QBT cho sốt / nước dùng tiệc + nồi rời φ430 cho ca nhỏ; line xào riêng theo hướng dẫn bếp từ xào.
Nhà hàng Hoa: Nồi rời hoặc FB001 cho nước dùng + XCDC / bếp xào cho à la minute — không gộp một máy.
Nồi rời (TL430): tháo nồi, footprint nhỏ, linh hoạt vệ sinh. Liền nồi (FB001): nồi gắn khung, thể tích lớn hơn (tới ~471 L catalogue), phù hợp công suất cố định.
Khi thường xuyên đổ 150 L+ và muốn giảm múc tay / rủi ro bỏng. Nếu chỉ giữ nóng và múc gáo nhỏ tại quầy, nồi rời hoặc liền có thể đủ.
Không. Hầm nền và xào nhanh là hai việc khác nhau. Xem hướng dẫn bếp từ xào nếu cần line à la minute.
Catalogue các dòng trong bài ghi 380V. Đừng giả định đổi 220V tại chỗ — xác nhận phiên bản điện trên báo giá nhà máy.
Niêm yết từ khoảng 7,03 triệu ₫ (nồi rời), 25,9 triệu ₫ (liền nồi) và 35,5 triệu ₫ (súp nghiêng) — máy, chưa ship / lắp / thuế. Model lớn báo giá theo φ và kW.
Không phải cùng bài toán. Nồi đứng phục vụ nhiều nồi nhỏ (ví dụ nồi đất); nước lèo công nghiệp dùng TL430 / FB001 / QBT.
Trước khi đặt, chuẩn bị:
Lít nước lèo / sốt lúc cao điểm (+20–30% buffer)
Kiểu: nồi rời / liền nồi / nghiêng và số mắt (1 hay 2)
Ảnh chỗ đặt, lối đi, thoát nước sàn (đặc biệt với QBT)
Sơ đồ điện 380V và tổng kW dự kiến
Có cần kèm bếp xào, tủ lạnh, máy sơ chế không
Lịch lắp đặt và địa chỉ giao hàng
Xin báo giá bếp hầm nồi rời · Xin báo giá liền nồi · Xin báo giá bếp súp nghiêng · Liên hệ CHINENG Việt Nam
Liên quan: hướng dẫn chọn bếp từ xào · hướng dẫn chọn tủ đông đứng · hướng dẫn chọn máy lọc khói dầu · hướng dẫn chọn máy rửa rau ozone.
minh bạch giá
Phủ sóng toàn quốc
Thiết kế nhanh
Báo giá nhanh
Sau khi bán miễn phí
Công ty TNHH Công nghệ Điện tử Jiushang Quảng Đông
+84 349856511
Số điện thoại di động: +84 349856511
Người liên lạc: Quản lý Zhou
Địa chỉ liên lạc: 321A/12, Khu phố 1, Phường Hòa Lợi, TP. Hồ Chí Minh