+84 349856511

Hướng Dẫn Chọn Bếp Teppanyaki Công Nghiệp CHINENG — Theo Kích Thước & Công Suất

2026-09-09

Thương hiệu: CHINENG Việt Nam — Công ty TNHH Công nghệ Điện tử Jiushang Quảng Đông
Cập nhật: 09/09/2026
Nguồn thông số: Bếp thương mại · Teppanyaki

Bếp Teppanyaki thường bị mua lại lần hai khi bạn chọn theo “quán bao nhiêu bàn” thay vì chiều dài mặt thép và chỗ ngồi quanh bếp — hoặc nhầm bếp từ xào với mặt phẳng nướng. Bài này giúp khớp kiểu Sang trọng / Tối cao, hình mặt thépchiều dài 1,2–2,0 m trên catalogue CHINENG — không viết riêng từng mã như catalogue kỹ thuật.

Nội dung bài viết

1. Trả lời nhanh: Chọn Teppanyaki CHINENG nào?

Bếp khách sạn cần mặt chữ nhật dài để đầu bếp đứng một phía; nhà hàng Nhật thường muốn bán nguyệt / móng ngựa để khách ngồi quanh bàn; buffet có thể chỉ cần chữ nhật 1,2–1,5 m. Hãy khớp kiểu, hìnhchiều dài — mọi dòng catalogue trên trang này ghi 8 kW / 380V.

Kết luận nhanh:

  • Line thẳng / bếp sau / quầy buffetTeppanyaki chữ nhật 1200 / 1500 / 1800 / 2000 × 800 × 800 mm (Sang trọng hoặc Tối cao)
  • Khách ngồi quanh mặt thép (show cooking) → bán nguyệt, bầu dục, móng ngựa hoặc quạt — Sang trọng chủ yếu 1200–1500 mm; Tối cao có thêm tùy chọn dài hơn (ví dụ 2000 mm trên nhiều hình cong)
  • Cần xào đảo / wok hei → không dùng bài này; xem hướng dẫn chọn bếp từ xào
  • Cần hầm nước lèo / thể tích lớn → xem hướng dẫn chọn bếp hầm nước lèo

Giá niêm yết (máy, chưa gồm vận chuyển, lắp đặt hiện trường, thuế): từ khoảng 24 triệu ₫. Xác nhận kiểu Sang trọng / Tối cao và hình mặt thép khi báo giá.

Xin báo giá Teppanyaki CHINENG — gửi chiều dài mục tiêu, hình mặt thép, sơ đồ chỗ ngồi khách, sơ đồ 380V và có cần gói hút / lọc khói không.

2. Bếp này dành cho ai?

Phù hợp nếu bạn là:

  • Nhà hàng Nhật / Teppanyaki và bếp show khách sạn
  • Nhà hàng Âu / fusion nướng steak, hải sản, rau trên mặt phẳng
  • Buffet / open kitchen muốn mặt nướng phẳng thay vì lửa xào mở
  • Đang chuyển sang mặt từ phẳng, kiểm soát nhiệt tốt hơn

Chưa cần Teppanyaki nếu: menu chủ yếu xào sâu / đảo chảo → bếp từ xào công suất lớn; hoặc chỉ cần bếp từ để bàn sơ chế nhẹ → xem các dòng để bàn trên bếp thương mại.

3. Năm lỗi thường gặp khi chọn Teppanyaki

  1. Mua theo số bàn. Quán 60 chỗ với mặt 1,2 m dễ nghẽn cao điểm; quán 40 chỗ show bếp với mặt 2,0 m có thể đủ. Đếm chiều dài mặt nấu và số khách / suất dùng chung mặt thép.
  2. Lấy bếp xào cho món nướng phẳng. Xào và Teppanyaki phục vụ menu khác nhau. Protein / show nướng → CN-HDC; xào đảo → dòng bếp từ xào.
  3. Bỏ qua 380V. Catalogue ghi 8 kW / 380V. Không có ba pha ổn định thì chưa chốt.
  4. Chọn hình sau khi lát sàn xong. Móng ngựa / bán nguyệt / quạt cần lối khách và lối phục vụ trên bản vẽ sàn — không để sau.
  5. Quên hút / lọc khói. Nướng phẳng vẫn tạo dầu mỡ và khói. Trang sản phẩm ghi có thể nâng cấp máy lọc khói dầu điểm tĩnhquạt ly tâm lượng gió lớn — báo giá kèm hút (xem hướng dẫn lọc khói dầu).

4. Chọn theo chiều dài và hình mặt thép — đừng chỉ đếm bàn

  1. Xác định nấu chỉ phía đầu bếp hay khách ngồi quanh mặt thép
  2. Chọn hình (chữ nhật cho line thẳng; hình cong cho show seating)
  3. Chọn chiều dài catalogue (1,2 / 1,5 / 1,8 / 2,0 m nếu có)
  4. Xác nhận Sang trọng vs Tối cao với sales (cùng band 8 kW; finish / tùy chọn khác theo kiểu)
  5. Thêm phụ kiện hút / quạt và đo lối đi + cửa trước khi giao
Nhu cầu điển hình Bắt đầu từ Gợi ý catalogue
Buffet / line thẳng sau Chữ nhật 1200–1500 mm Sang trọng hoặc Tối cao chữ nhật
Show bếp khách sạn, mặt dài Chữ nhật 1800–2000 mm Sang trọng / Tối cao chữ nhật
Khách ngồi quanh bàn nướng Bán nguyệt / bầu dục / móng ngựa / quạt Khớp chiều dài trên báo giá

Ví dụ: Bàn Teppanyaki 8 chỗ, đầu bếp ở giữa → đừng mặc định chữ nhật buffet 1,2 m; shortlist bán nguyệt hoặc móng ngựa 1500–2000 mm (Tối cao có 2000 mm trên nhiều hình cong) và xác nhận khoảng chân khách trên bản vẽ.

5. Kiểu Sang trọng — hình và kích thước

Bếp Teppanyaki CHINENG cho nhà hàng và bếp show

Trên trang Teppanyaki, các dòng Kiểu sang trọng đều ghi 8 kW / 380V. Dùng bảng dưới để shortlist — xác nhận mã chính xác khi báo giá.

Hình Kích thước catalogue (mm) Công suất
Chữ nhật 1200×800×800 · 1500×800×800 · 1800×800×800 · 2000×800×800 8 kW / 380V
Bán nguyệt 1200×800×800 · 1500×800×800 8 kW / 380V
Bầu dục 1500×800×800 8 kW / 380V
Móng ngựa 1500×800×800 8 kW / 380V
Hình quạt 1500×800×800 8 kW / 380V

6. Kiểu Tối cao — hình và kích thước

Bếp Teppanyaki kiểu Tối cao CHINENG nhiều hình mặt thép

Các dòng Kiểu tối cao cũng ghi 8 kW / 380V, với thang chiều dài rộng hơn trên nhiều hình cong:

Hình Kích thước catalogue (mm) Công suất
Chữ nhật 1200×800×800 · 1500×800×800 · 1800×800×800 · 2000×800×800 8 kW / 380V
Bán nguyệt 1200×800×800 · 1500×800×800 · 2000×800×800 8 kW / 380V
Bầu dục 2000×800×800 8 kW / 380V
Móng ngựa 2000×800×800 8 kW / 380V
Hình quạt 2000×800×800 8 kW / 380V

Chọn Tối cao khi layout cần hình cong dài hơn (ví dụ bầu dục / móng ngựa / quạt 2000 mm) hoặc khi sales đề xuất gói finish Tối cao cho dự án. Giá trang từ khoảng 24 triệu ₫ (máy; chưa ship / lắp / thuế).

7. Phụ kiện lọc khói và phối dây chuyền

Trang CN-HDC ghi có thể lắp thêm phụ kiện, nâng cấp máy lọc khói dầu điểm tĩnhquạt ly tâm lượng gió lớn. Hãy coi đây là phần brief dự án — không để sau ngày khai trương.

8. Điện 380V và lắp đặt

Bếp Teppanyaki CHINENG lắp đặt kèm kế hoạch hút khói

  • Điện: catalogue ghi 8 kW / 380V cho cả Sang trọng và Tối cao — để mạch ba pha riêng.
  • Khung: thường sâu / cao 800 mm, chiều dài theo model; đo cửa và lối khách với hình cong.
  • Sàn / dầu: khu nướng cần quản lý dầu mỡ và sàn chống trơn phía đầu bếp.
  • Không khí bù: nếu gắn quạt gió lớn, cân bằng hút để phòng khách không bị thiếu gió.

9. Dây chuyền: sơ chế → nướng → lọc khói

Bước Thiết bị CHINENG Ghi chú
1. Rửa rau Máy rửa rau ozone Trước nướng
2. Thái / cắt khẩu phần Máy thái rau Mise đồng đều
3. Bảo quản mát / đông Tủ đông đứng / bàn lạnh Protein cạnh mặt thép
4. Nướng phẳng / show Teppanyaki (bài này) Khớp chiều dài + hình
5. Hút / lọc khói Máy lọc khói dầu Kèm phụ kiện CN-HDC nếu cần

Thiết kế bếp tổng thể: Giải pháp bếp thương mại CHINENG · Bếp thương mại.

10. Cây quyết định

  • Buffet / line BOH thẳng → chữ nhật 1200–1500 mm
  • Mặt khách sạn dài hơn → chữ nhật 1800–2000 mm
  • Khách quanh đầu bếp → bán nguyệt / bầu dục / móng ngựa / quạt (ưu tiên Tối cao nếu cần 2000 mm cong)
  • Menu xào đảo → bếp từ xào, không dùng CN-HDC
  • Cần nước lèo / thể tích lớn → bếp hầm nước lèo
  • Chưa có 380V ổn định → xử lý điện trước khi đặt mặt 8 kW
  • Chưa có kế hoạch hút → báo giá kèm phụ kiện hút / quạt + dòng lọc khói

11. Ví dụ quán Việt thường gặp

  • Nhà hàng Nhật / Teppanyaki (6–8 chỗ/bàn): Tối cao bán nguyệt hoặc móng ngựa 1500–2000 mm; lên bản vẽ ghế khách và máng dầu cùng sàn.
  • Bếp show khách sạn / tiệc: Chữ nhật 1800–2000 mm Sang trọng hoặc Tối cao; kèm gói hút phía trên mặt thép.
  • Buffet sáng / tối: Chữ nhật 1200–1500 mm; protein giữ sau quầy bằng tủ đứng / bàn lạnh.
  • Steakhouse / fusion: Một Teppanyaki chữ nhật cho steak / rau + bếp xào riêng nếu vẫn có món đảo.
  • Food hall nhiều gian: Chuẩn hóa chữ nhật 1500 mm để phụ tùng và bề rộng hút đồng bộ giữa các stall.

12. Câu hỏi thường gặp

12.1 Teppanyaki có giống bếp từ xào không?

Không. Teppanyaki là mặt thép phẳng cho show và món nướng phẳng. Bếp xào dành cho đảo / wok hei. Xem hướng dẫn bếp từ xào nếu đó là nhu cầu chính.

12.2 Sang trọng và Tối cao khác gì?

Cả hai ghi 8 kW / 380V trên trang sản phẩm. Tối cao có thang hình cong dài hơn (ví dụ 2000 mm bầu dục / móng ngựa / quạt / bán nguyệt). Xác nhận finish và tùy chọn trên báo giá hiện hành.

12.3 Giá Teppanyaki CHINENG khoảng bao nhiêu?

Niêm yết từ khoảng 24 triệu ₫ (máy; chưa ship / lắp / thuế). Hình, chiều dài, kiểu và phụ kiện hút làm thay đổi báo giá cuối.

12.4 Có cần 380V không?

Có — các dòng catalogue trên CN-HDC ghi 380V. Đừng giả định đổi 220V tại chỗ nếu chưa xác nhận phiên bản điện với nhà máy.

12.5 Có gắn máy lọc khói sau được không?

Trang sản phẩm ghi có thể nâng cấp máy lọc khói điểm tĩnh và quạt ly tâm. Lên ống và điện ngay lần lắp đầu thường rẻ hơn cải tạo sau khi mở quán.

12.6 Bếp từ để bàn có thay Teppanyaki không?

Không. Bếp để bàn phục vụ sơ chế nhỏ. Mặt show-grill thương mại và layout khách cần dòng Teppanyaki CN-HDC.

13. Checklist báo giá + liên hệ

Trước khi đặt, chuẩn bị:

  • Chiều dài mục tiêu (1200 / 1500 / 1800 / 2000 mm) và hình mặt thép
  • Ưu tiên Sang trọng / Tối cao
  • Sơ đồ chỗ ngồi khách (nếu show) và bề rộng lối đi
  • Sơ đồ điện 380V và mạch riêng cho 8 kW
  • Có kèm máy lọc khói / quạt ly tâm hoặc gói lọc đầy đủ không
  • Địa chỉ giao và lịch lắp đặt

Xin báo giá Teppanyaki CHINENG · Lọc khói dầu · Liên hệ CHINENG Việt Nam

Liên quan: hướng dẫn chọn bếp từ xào · hướng dẫn chọn bếp hầm nước lèo · hướng dẫn chọn máy lọc khói dầu · hướng dẫn chọn tủ đông đứng.

minh bạch giá

Phủ sóng toàn quốc

Thiết kế nhanh

Báo giá nhanh

Sau khi bán miễn phí

Công ty TNHH Công nghệ Điện tử Jiushang Quảng Đông

+84 349856511

Số điện thoại di động: +84 349856511

Người liên lạc: Quản lý Zhou

Địa chỉ liên lạc: 321A/12, Khu phố 1, Phường Hòa Lợi, TP. Hồ Chí Minh

Copyright © Công ty TNHH Công nghệ Điện tử Jiushang Quảng Đông All Rights Reserved.

CHINENG

TikTok YouTube Zalo Wechat
TOP