Hướng Dẫn Chọn Máy Cán Bột Công Nghiệp CHINENG — 350B / 350A / 500A Theo Kg/Giờ
2026-09-16
Thương hiệu: CHINENG Việt Nam — Công ty TNHH Công nghệ Điện tử Jiushang Quảng Đông
Cập nhật: 16/09/2026
Nguồn thông số: Máy móc thực phẩm · Máy cán bột
Máy cán bột thường bị mua lại lần hai khi bạn chọn theo “quán bao nhiêu bàn” thay vì kg bột/giờ, chiều rộng mặt ép và 220V hay 380V — hoặc nhầm máy cán với máy làm bánh bao / há cảo. Bài này khớp dòng CN-XZ-YMZD (350B / 350A / 500A) trên catalogue CHINENG — không viết riêng từng mã như catalogue kỹ thuật.
Đã kiểm tra: chưa có hướng dẫn chọn máy cán bột trên blogs. Bài này phủ dòng ép mặt và nội liên máy làm bánh bao, máy làm há cảo.
Quầy bánh mì / bánh bao cần mặt bột mỏng ổn định trước khi gói hoặc hấp; bếp trung tâm cần kg/giờ cao và mặt rộng hơn. Hãy khớp surface pressure (kg/h), chiều rộng mặt ép và điện áp sẵn có — không mua theo số bàn ngồi.
Kết luận nhanh:
~550 kg/h, mặt <330 mm, chỉ 380V → CN-XZ-YMZD-350B-380/2.2 trên trang máy cán bột
~700 kg/h, mặt <350 mm, có 220V hoặc 380V → CN-XZ-YMZD-350A-220 hoặc 350A-380
~1000 kg/h, mặt <500 mm → CN-XZ-YMZD-500A-220 hoặc 500A-380
Cần máy gói bánh bao / há cảo → không dùng bài này; xem hướng dẫn bánh bao hoặc hướng dẫn há cảo
Giá niêm yết (máy, chưa gồm vận chuyển, lắp đặt hiện trường, thuế): từ khoảng 8,5 triệu ₫. Xác nhận model 350B / 350A / 500A và điện áp khi báo giá.
Xin báo giá máy cán bột CHINENG — gửi kg bột/giờ cao điểm, độ dày / chiều rộng mặt cần, 220V hay 380V, ảnh khu sơ chế.
Phù hợp nếu bạn là:
Quán bánh mì, bánh bao, dimsum cần cán mặt trước khi gói / hấp
Bếp khách sạn / căng tin sơ chế bột theo ca
Xưởng nhỏ / cloud kitchen chuẩn hóa độ dày mặt bột
Đang thay cán tay bằng máy ép mặt có kiểm soát độ dày
Chưa cần máy cán bột nếu: bạn chỉ cần máy gói bánh bao / há cảo sẵn bột đã cán → xem máy làm bánh bao hoặc máy làm há cảo; hoặc chỉ trộn bột đa năng → xem dòng máy trên máy móc thực phẩm.
Mua theo số bàn. Quán 20 chỗ rush sáng có thể cần 700–1000 kg/h; quán lớn nhưng chỉ cán vài mẻ/giờ có thể đủ 350B. Đếm kg bột phải qua máy trong giờ cao điểm.
Nhầm máy cán với máy gói. Máy cán tạo mặt bột. Máy bánh bao / há cảo định hình + nhân. Hai việc khác nhau — nhiều bếp cần cả hai.
Bỏ qua điện áp. 350B catalogue chỉ liệt kê 380V. 350A và 500A có bản 220V và 380V. Đừng giả định đổi điện tại hiện trường.
Bỏ qua chiều rộng mặt ép. 350B <330 mm; 350A <350 mm; 500A <500 mm. Mặt bột quá hẹp sẽ chậm ca lớn.
Bỏ qua khoảng độ dày. Catalogue ghi khoảng ép (ví dụ 5–25 mm hoặc 7–18 mm). Menu vỏ mỏng / dày khác nhau phải khớp khoảng này trước khi đặt.
Ước kg bột phải cán trong giờ bận nhất
Chốt độ dày mặt bột menu (mm) và chiều rộng cần
Khớp điện: chỉ 380V → có thể xem 350B; có 220V → ưu tiên 350A-220 / 500A-220
Đo cửa và sàn cho khung ~1,1–1,3 m dài, máy 150–330 kg
Nếu còn thiếu máy gói → báo giá kèm bánh bao / há cảo
| Nhu cầu điển hình | Bắt đầu từ | Gợi ý catalogue |
| Quầy nhỏ, 380V sẵn, ~550 kg/h | 350B | CN-XZ-YMZD-350B-380/2.2 |
| Quán vừa, cần 220V hoặc 380V, ~700 kg/h | 350A | 350A-220 / 350A-380 |
| Bếp trung tâm / mặt rộng, ~1000 kg/h | 500A | 500A-220 / 500A-380 |
| Gói bánh bao / há cảo | Máy định hình | CN-BZJ / CN-FSG-JZ |
Ví dụ làm việc: Quán bánh bao sáng cán ~600–700 kg bột/giờ trên mạch 220V → shortlist CN-XZ-YMZD-350A-220/2.2 (700 kg/h, mặt <350 mm); 350B chỉ 380V sẽ không khớp điện. Cần mặt gần 500 mm và ~1 tấn kg/h → lên 500A.

Trên trang Máy cán bột, 350B là bản entry catalogue:
| Model | Surface pressure | Điện / công suất | Độ dày / rộng mặt | Kích thước / cân |
| CN-XZ-YMZD-350B-380/2.2 | 550 kg/h | 380V · 3 kW | 7–18 mm · <330 mm | 107×620×1020 mm · 150 kg |
Chọn 350B khi đã có 380V, sản lượng khoảng 550 kg/h và mặt bột không cần rộng tới 350–500 mm. Máy nhẹ hơn (~150 kg) so với 350A / 500A.

| Model | Surface pressure | Điện / công suất | Độ dày / rộng mặt | Kích thước / cân |
| CN-XZ-YMZD-350A-380/2.2 | 700 kg/h | 380V · 2,2 kW | 5–25 mm · <350 mm | 1140×630×1070 mm · 230 kg |
| CN-XZ-YMZD-350A-220/2.2 | 700 kg/h | 220V · 2,2 kW | 5–25 mm · <350 mm | 1140×630×1070 mm · 230 kg |
Chọn 350A khi cần khoảng độ dày rộng hơn (5–25 mm), mặt <350 mm và đặc biệt khi mặt bằng chỉ có 220V. Đây thường là lựa chọn “quán vừa” trước khi nhảy lên 500A.

| Model | Surface pressure | Điện / công suất | Độ dày / rộng mặt | Kích thước / cân |
| CN-XZ-YMZD-500A-220/3 | 1000 kg/h | 220V · 3 kW | 8–25 mm · <500 mm | 1310×770×1220 mm · 330 kg |
| CN-XZ-YMZD-500A-380/3 | 1000 kg/h | 380V · 3 kW | 8–25 mm · <500 mm | 1310×770×1220 mm · 330 kg |
Chọn 500A khi ca cao điểm cần ~1000 kg/h và mặt bột rộng tới <500 mm. Khung lớn hơn (1310×770×1220 mm, ~330 kg) — đo cửa và sàn trước khi giao.
Điện: 350B = 380V; 350A / 500A có bản 220V và 380V. Công suất catalogue 2,2–3 kW tùy model.
Độ dày: 350B 7–18 mm; 350A 5–25 mm; 500A 8–25 mm — khớp menu vỏ mỏng / dày.
Chiều rộng mặt ép: <330 / <350 / <500 mm theo dòng.
Mặt bằng: máy 150–330 kg; chừa lối đẩy bột vào/ra và vệ sinh trục.
Vệ sinh: lên quy trình làm sạch mặt ép cuối ca — bột khô bám trục làm lệch độ dày.
| Thiết bị | Việc chính | Hướng dẫn |
| Máy cán bột (bài này) | Ép mặt bột theo kg/h và độ dày | CN-XZ-YMZD |
| Máy làm bánh bao | Định hình + nhân theo chiếc/giờ | Hướng dẫn bánh bao |
| Máy làm há cảo | Gói há cảo theo chiếc/giờ | Hướng dẫn há cảo |
| Máy làm bánh bao dạng cuộn | Bánh bao / mantou cuộn | CN-XZ-290IIA |
Dây chuyền phổ biến: cán mặt → gói → hấp. Đừng ép một máy cán thay máy gói.
Chỉ có 380V, ~550 kg/h, mặt hẹp → 350B
Cần 220V hoặc khoảng dày 5–25 mm, ~700 kg/h → 350A
Cần ~1000 kg/h và mặt <500 mm → 500A
Thiếu máy gói bánh bao / há cảo → báo giá kèm dòng định hình
Chưa đo điện / cửa → đo trước khi chốt model
Quầy bánh mì góc phố: Cán vài mẻ sáng trên 380V → 350B nếu đủ 550 kg/h; nếu chỉ 220V → 350A-220.
Quán bánh bao giao mang đi: Rush sáng ~700 kg/h + máy gói riêng → 350A + xem hướng dẫn bánh bao.
Dimsum / há cảo: Cán vỏ mỏng 5–25 mm → 350A; gói bằng dòng há cảo.
Căng tin / bếp trung tâm: Mặt rộng và ~1000 kg/h → 500A; đo lối đi cho khung 1310 mm.
Cloud kitchen đa menu: Chuẩn hóa 350A-220 trên nhiều stall nếu điện đồng nhất 220V.
Không thay máy gói. Máy cán tạo mặt bột; bánh bao / há cảo cần máy định hình — xem các hướng dẫn liên quan ở trên.
350B: ~550 kg/h, mặt <330 mm, 380V. 350A: ~700 kg/h, mặt <350 mm, 220/380V, độ dày 5–25 mm. 500A: ~1000 kg/h, mặt <500 mm, khung lớn hơn.
Catalogue có 350A-220 và 500A-220. 350B trên trang chỉ liệt kê 380V.
Giá niêm yết từ khoảng 8,5 triệu ₫ (máy; chưa gồm vận chuyển, lắp đặt hiện trường, thuế). Model và điện áp đổi giá báo chính thức.
Điện áp mạch, chiều rộng mặt bột menu, kg/giờ cao điểm, kích thước cửa và vị trí đặt máy (150–330 kg tùy dòng).
Trước khi đặt hàng, chuẩn bị:
Kg bột/giờ cao điểm và khoảng độ dày (mm) cần
Chiều rộng mặt mục tiêu (<330 / <350 / <500 mm)
Điện 220V hoặc 380V sẵn có
Ảnh khu sơ chế và kích thước cửa
Có cần kèm máy bánh bao / há cảo không
Tỉnh/thành giao máy và lịch lắp
Xin báo giá máy cán bột CHINENG · Máy móc thực phẩm · Liên hệ CHINENG Việt Nam
Liên quan: hướng dẫn chọn máy làm bánh bao · hướng dẫn chọn máy làm há cảo · hướng dẫn chọn máy thái rau củ · hướng dẫn chọn máy rửa rau ozone.
minh bạch giá
Phủ sóng toàn quốc
Thiết kế nhanh
Báo giá nhanh
Sau khi bán miễn phí
Công ty TNHH Công nghệ Điện tử Jiushang Quảng Đông
+84 349856511
Số điện thoại di động: +84 349856511
Người liên lạc: Quản lý Zhou
Địa chỉ liên lạc: 321A/12, Khu phố 1, Phường Hòa Lợi, TP. Hồ Chí Minh